urgent
/' :d nt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Khẩn cấp, cấp bách: Diễn tả một việc cần được thực hiện ngay lập tức hoặc trong thời gian rất ngắn, không thể trì hoãn.
- Nài nỉ, cấp bách: Diễn tả một lời nói, thái độ hoặc yêu cầu mang tính thúc giục mạnh mẽ.
Danh từ giống đực:
- Điều khẩn cấp: Dùng để chỉ một việc hoặc một vấn đề có tính chất khẩn cấp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- C'est un appel urgent. (Đây là một cuộc gọi khẩn cấp.)
- J'ai une lettre urgente à écrire. (Tôi có một lá thư khẩn cấp cần viết.)
- Il m'a fait un signe urgent. (Anh ấy ra hiệu cho tôi một cách khẩn cấp.)
- Danh từ giống đực:
- Il faut s'occuper de l'urgent d'abord. (Trước hết phải giải quyết điều khẩn cấp.)
- Dans l'urgent, il a pris cette décision. (Trong tình thế khẩn cấp, anh ấy đã đưa ra quyết định này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "d'urgence" (cụm trạng từ): một cách khẩn cấp.
- Il a été transporté à l'hôpital d'urgence. (Anh ấy đã được đưa đến bệnh viện một cách khẩn cấp.)
- "en urgence" (cụm trạng từ): trong tình trạng khẩn cấp, gấp rút.
- La réunion a été convoquée en urgence. (Cuộc họp đã được triệu tập khẩn cấp.)
Biến thể và từ gần giống
- Urgence (danh từ giống cái): tình trạng khẩn cấp, sự cấp cứu.
- service des urgences (khoa cấp cứu)
- état d'urgence (tình trạng khẩn cấp)
- Urgemment (trạng từ): một cách khẩn cấp.
- Il faut agir urgemment. (Cần phải hành động khẩn cấp.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: (thúc bách), (cấp thiết, bức bách), (tức thì).
- Danh từ: (việc ưu tiên), (điều cấp bách).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho tính từ/danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
- "Il y a péril en la demeure": (Thành ngữ) Có nguy hiểm đang rình rập / Tình hình rất khẩn cấp. (Diễn tả sự khẩn cấp ở mức độ cao, cần hành động tức khắc để tránh hậu quả nghiêm trọng.)
tính từ
- khẩn cấp
- Une affaire urgentemột việc khẩn cấp
danh từ giống đực
- điều khẩn cấp
- L'urgent pour moi était de savoir celađiều khẩn cấp đối với tôi bấy giờ là biết việc ấy