urgent

/' :d nt/
tính từ
  1. gấp, cần kíp, khẩn cấp, cấp bách
    • urgent need
      nhu cầu cấp bách
  2. khẩn nài, năn nỉ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

urgent
The doctor received an urgent call about a patient.