uteri

/'ju:t r s/
Học thuật
Thân thiện
uteri

A doctor points to a diagram of uteri during a medical lecture.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dạ con, tử cung: "uteri" dạng số nhiều của "uterus", chỉ cơ quan sinh sản của nữ giớiđộng vật , nơi nuôi dưỡng bảo vệ thai nhi trong quá trình phát triển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The study compared the physiological changes in the uteri of different mammalian species. (Nghiên cứu so sánh những thay đổi sinh lý trong các tử cung của các loài động vật khác nhau.)
    • Pathologists examined the tissue samples from multiple uteri. (Các nhà nghiên cứu bệnh học đã kiểm tra các mẫu từ nhiều dạ con.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh y học giải phẫu: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật, nghiên cứu y khoa hoặc báo cáo pháp y khi đề cập đến nhiều cơ quan tử cung.
    • The museum's medical collection includes preserved uteri from the 19th century. (Bộ sưu tập y khoa của bảo tàng bao gồm các tử cung được bảo quản từ thế kỷ 19.)
Biến thể từ gần giống
  • Uterus (n, số ít): dạ con, tử cung.

    • The fetus develops inside the uterus. (Bào thai phát triển bên trong tử cung.)
  • Uterine (adj): (thuộc về) tử cung.

    • She had a uterine fibroid. ( ấy bị u tử cung.)
Từ đồng nghĩa
  • Wombs (n, số nhiều): lòng dạ con, tử cung (từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong ngữ cảnh không mang tính học thuật cao).
uteri

A doctor points to a diagram of uteri during a medical lecture.

danh từ, số nhiều uteri
  1. (gii phẫu) dạ con, tử cung