uval

tính từ
  1. (thuộc) quả nho
    • Cure uvale
      sự chữa bệnh bằng quả nho
    • Station uvale
      trạm điều dưỡng bằng quả nho

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

uval
Une station uvale se trouve au milieu des vignes.