éveil
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự thức tỉnh, sự tỉnh giấc: Chỉ trạng thái chuyển từ ngủ sang thức, hoặc từ trạng thái thụ động, tiềm ẩn sang trạng thái hoạt động, nhận thức.
- Sự biểu hiện, sự nảy nở: Chỉ sự xuất hiện, sự phát triển ban đầu của một khả năng, một cảm xúc, hoặc một hiện tượng.
- Sự cảnh giác, sự đề phòng: Chỉ trạng thái chú ý, sẵn sàng phát hiện nguy hiểm hoặc điều gì đó quan trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'éveil du bébé se fait en douceur. (Sự thức giấc của em bé diễn ra nhẹ nhàng.)
- L'éveil de la curiosité chez l'enfant est essentiel. (Sự nảy nở tính tò mò ở trẻ em là điều thiết yếu.)
- Les gardes sont en éveil toute la nuit. (Những người lính gác cảnh giác suốt đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"être en éveil": ở trong trạng thái cảnh giác, đề phòng.
- Ses sens étaient en éveil face au danger. (Các giác quan của anh ta ở trạng thái cảnh giác trước nguy hiểm.)
"donner l'éveil" (cũ): làm cho cảnh giác, báo động.
- Un bruit suspect a donné l'éveil aux habitants. (Một tiếng động khả nghi đã làm cho cư dân cảnh giác.)
Biến thể và từ gần giống
Éveiller (động từ): đánh thức, khơi dậy, gợi lên.
- Ce livre peut éveiller la passion pour la lecture. (Cuốn sách này có thể khơi dậy niềm đam mê đọc sách.)
Réveil (danh từ): sự thức dậy, đồng hồ báo thức.
- Le réveil a sonné à sept heures. (Đồng hồ báo thức reo lúc bảy giờ.)
Từ đồng nghĩa
- Réveil: sự thức dậy (nhấn mạnh hành động sau giấc ngủ).
- Émergence: sự nổi lên, sự xuất hiện (của một hiện tượng mới).
- Vigilance: sự cảnh giác, sự thận trọng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
- "Tenir quelqu'un en éveil": làm cho ai đó phải cảnh giác, không được thư giãn.
- L'attente anxieuse le tenait en éveil. (Sự chờ đợi lo lắng khiến anh ta không thể thư giãn.)
danh từ giống đực
- sự thức tỉnh
- L'éveil de la naturesự thức tỉnh của tự nhiên
- sự biểu hiện
- L'éveil de l'intelligencesự biểu hiện của trí thông minh
- donner l'éveil+ làm cho cảnh giác
- être en éveilcảnh giác