jovial

/'dʤouvjəl/
tính từ
  1. vui tính
    • Un compagnon jovial
      một người bạn vui tính
  2. vui vẻ, vui
    • Air jovial
      bộ vui vẻ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "jovial"

Từ có nhắc đến "jovial"

jovial
Un homme jovial raconte une histoire drôle à ses amis.