aval
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực (Le aval):
- Hạ lưu: Phần của một dòng sông nằm ở phía dưới, gần cửa sông hơn so với một điểm tham chiếu.
- Sự bảo lãnh (kỳ phiếu): Trong lĩnh vực kinh tế và tài chính, đây là cam kết của một người thứ ba (người bảo lãnh) thanh toán một hối phiếu nếu người ký phát hoặc người chấp nhận thanh toán không thực hiện nghĩa vụ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Hạ lưu):
- Les villes situées à l'aval du fleuve sont souvent menacées par les inondations. (Các thành phố nằm ở hạ lưu con sông thường bị đe dọa bởi lũ lụt.)
- Nous naviguons vers l'aval. (Chúng tôi đang đi thuyền về phía hạ lưu.)
Danh từ (Bảo lãnh):
- La banque a apposé son aval sur la traite. (Ngân hàng đã ký bảo lãnh vào hối phiếu.)
- Sans aval, ce crédit serait trop risqué. (Nếu không có sự bảo lãnh, khoản tín dụng này sẽ quá rủi ro.)
Các cách sử dụng nâng cao
"En aval de": Ở về phía hạ lưu của, ở phía dưới (một địa điểm). Nghĩa bóng: ở giai đoạn sau trong một quy trình.
- L'usine de traitement est située en aval de la ville. (Nhà máy xử lý nằm ở hạ lưu thành phố.)
- Il faut analyser les conséquences en aval de cette décision. (Cần phân tích những hậu quả ở giai đoạn sau của quyết định này.)
"Donner son aval à quelque chose": Cho phép, chấp thuận, đồng ý với điều gì đó (nghĩa bóng rộng hơn).
- Le directeur a donné son aval à notre projet. (Giám đốc đã chấp thuận dự án của chúng tôi.)
Biến thể và từ liên quan
- Avaler (Động từ): Nuốt. (Lưu ý: Đây là một từ hoàn toàn khác, chỉ có cách viết gần giống).
- Amont (Danh từ giống đực): Thượng lưu (từ trái nghĩa với "aval" trong nghĩa địa lý).
Từ đồng nghĩa
- Pour la géographie: Bas cours (hạ lưu), partie inférieure (phần dưới).
- Pour la finance: Cautionnement (sự bảo đảm), garantie (sự bảo lãnh, bảo đảm).
Thành ngữ liên quan
- "Pays d'aval": Xứ ở hạ lưu, vùng đất nằm ở hạ lưu.
- Historiquement, le pays d'aval dépendait du pays d'amont pour l'approvisionnement en eau. (Về mặt lịch sử, vùng hạ lưu phụ thuộc vào vùng thượng lưu về việc cung cấp nước.)
danh từ giống đực
- hạ lưu
- Pays d'avalxứ ở hạ lưu
- en aval deở về phía hạ lưu, ở phía dưới
danh từ giống đực
- (kinh tế) tài chính (số nhiều avals) sự bảo lãnh kỳ phiếu