aval

Học thuật
Thân thiện
aval

Le bateau navigue vers l'aval du fleuve.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (Le aval):
    • Hạ lưu: Phần của một dòng sông nằmphía dưới, gần cửa sông hơn so với một điểm tham chiếu.
    • Sự bảo lãnh (kỳ phiếu): Trong lĩnh vực kinh tế tài chính, đâycam kết của một người thứ ba (người bảo lãnh) thanh toán một hối phiếu nếu ngườiphát hoặc người chấp nhận thanh toán không thực hiện nghĩa vụ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (Hạ lưu):

    • Les villes situées à l'aval du fleuve sont souvent menacées par les inondations. (Các thành phố nằmhạ lưu con sông thường bị đe dọa bởi lũ lụt.)
    • Nous naviguons vers l'aval. (Chúng tôi đang đi thuyền về phía hạ lưu.)
  • Danh từ (Bảo lãnh):

    • La banque a apposé son aval sur la traite. (Ngân hàng đãbảo lãnh vào hối phiếu.)
    • Sans aval, ce crédit serait trop risqué. (Nếu không sự bảo lãnh, khoản tín dụng này sẽ quá rủi ro.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "En aval de": Ở về phía hạ lưu của, ở phía dưới (một địa điểm). Nghĩa bóng: ở giai đoạn sau trong một quy trình.

    • L'usine de traitement est située en aval de la ville. (Nhà máy xửnằmhạ lưu thành phố.)
    • Il faut analyser les conséquences en aval de cette décision. (Cần phân tích những hậu quảgiai đoạn sau của quyết định này.)
  • "Donner son aval à quelque chose": Cho phép, chấp thuận, đồng ý với điều đó (nghĩa bóng rộng hơn).

    • Le directeur a donné son aval à notre projet. (Giám đốc đã chấp thuận dự án của chúng tôi.)
Biến thể từ liên quan
  • Avaler (Động từ): Nuốt. (Lưu ý: Đâymột từ hoàn toàn khác, chỉ có cách viết gần giống).
  • Amont (Danh từ giống đực): Thượng lưu (từ trái nghĩa với "aval" trong nghĩa địa lý).
Từ đồng nghĩa
  • Pour la géographie: Bas cours (hạ lưu), partie inférieure (phần dưới).
  • Pour la finance: Cautionnement (sự bảo đảm), garantie (sự bảo lãnh, bảo đảm).
Thành ngữ liên quan
  • "Pays d'aval": Xứhạ lưu, vùng đất nằmhạ lưu.
    • Historiquement, le pays d'aval dépendait du pays d'amont pour l'approvisionnement en eau. (Về mặt lịch sử, vùng hạ lưu phụ thuộc vào vùng thượng lưu về việc cung cấp nước.)
aval

Le bateau navigue vers l'aval du fleuve.

danh từ giống đực
  1. hạ lưu
    • Pays d'aval
      xứhạ lưu
    • en aval de
      về phía hạ lưu, ở phía dưới
danh từ giống đực
  1. (kinh tế) tài chính (số nhiều avals) sự bảo lãnh kỳ phiếu