vécu

Học thuật
Thân thiện
vécu

Une personne âgée partage son vécu avec un jeune homme.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Đã trải qua, đã sống: Dùng để mô tả điều đó đã được kinh nghiệm, cảm nhận hoặc sống trong thực tế, không phải là lý thuyết hay tưởng tượng.
    • thực: Chỉ một câu chuyện hoặc sự kiện dựa trên những trải nghiệm thực tế, thật.
  2. Danh từ giống đực:

    • (Le vécu) Vốn sống, kinh nghiệm sống: Toàn bộ những trải nghiệm, ký ức cảm nhận một người tích lũy được trong cuộc đời.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Il a raconté une histoire vécue très émouvante. (Anh ấy kể một câu chuyện thực rất cảm động.)
    • Ces difficultés sont malheureusement vécues par beaucoup de gens. (Những khó khăn này thật không may đã được nhiều người trải qua.)
  • Danh từ giống đực:

    • Chaque personne a un vécu unique. (Mỗi người đều có một vốn sống riêng biệt.)
    • Son vécu en tant qu'immigré influence beaucoup ses écrits. (Kinh nghiệm sống với tư cách một người nhập cư ảnh hưởng rất nhiều đến các tác phẩm của ông ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Partager son vécu": Chia sẻ kinh nghiệm sống của mình.

    • Lors de la thérapie, il a appris à partager son vécu. (Trong buổi trị liệu, anh ấy đã học cách chia sẻ kinh nghiệm sống của mình.)
  • "Basé sur du vécu": Dựa trên những điều thực đã trải qua.

    • Ce film est basé sur du vécu, ce qui le rend très poignant. (Bộ phim này dựa trên những điều thực, điều đó khiến trở nên rất cảm động.)
Biến thể từ gần giống
  • Vivre (động từ): Sống, trải qua.

    • Il a vécu une grande aventure. (Anh ấy đã sống một cuộc phiêu lưu lớn.)
  • Expérience (danh từ giống cái): Kinh nghiệm, trải nghiệm.

    • Elle a une grande expérience dans ce domaine. ( ấy nhiều kinh nghiệm trong lĩnh vực này.)
Từ đồng nghĩa
  • Réel (adj): thực, thực tế.
  • Expérimenté (adj): Đã trải qua, có kinh nghiệm.
  • Vie passée (n): Cuộc sống đã qua, quá khứ đã sống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ "vécu" với tư cáchtính từ hoặc danh từ.)

Thành ngữ liên quan
  • Tirer parti de son vécu: Tận dụng, rút ra bài học từ kinh nghiệm sống của bản thân.
    • Un bon écrivain sait tirer parti de son vécu. (Một nhà văn giỏi biết cách tận dụng vốn sống của mình.)
vécu

Une personne âgée partage son vécu avec un jeune homme.

tính từ
  1. đã trải qua, đã sống
    • Expérience vécue
      kinh nghiệm đã trải qua
    • Temps vécu
      thời gian đã sống
  2. thực
    • Un roman vécu
      một chuyện tiểu thuyết thực
danh từ giống đực
  1. (Le vécu) vốn sống