vice
/vais/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thói hư tật xấu: Một thói quen xấu, một hành vi trái với đạo đức hoặc luân lý.
- Sự trụy lạc, sự đồi bại: Hành vi sa đọa, suy đồi về mặt đạo đức, đặc biệt liên quan đến khoái lạc nhục dục.
- Tật: Một khiếm khuyết, một đặc điểm không bình thường.
- Sai sót: Một lỗi, một khuyết điểm, đặc biệt về mặt hình thức hoặc thủ tục.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il a tous les vices! (Nó có mọi tật xấu!)
- Vivre dans le vice. (Sống trong cảnh trụy lạc.)
- Vice de conformation. (Tật dị hình.)
- Vice de forme. (Sai sót về hình thức.)
- Vice contre nature. (Loạn dâm; loạn dâm đồng giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être enclin au vice": Có khuynh hướng sa đọa, dễ sa vào tệ nạn.
- Ce personnage de roman est enclin au vice. (Nhân vật tiểu thuyết này có khuynh hướng sa đọa.)
"Le vice et la vertu": Tật xấu và đức hạnh (thường dùng để nói về sự đối lập giữa cái xấu và cái tốt).
- Le roman explore le thème du vice et de la vertu. (Cuốn tiểu thuyết khám phá chủ đề về tật xấu và đức hạnh.)
Biến thể và từ gần giống
Vicieux, vicieuse (tính từ): Có tật xấu, đồi bại, trụy lạc; hoặc (về một cái gì đó) có sai sót, có khuyết điểm.
- Un raisonnement vicieux. (Một lập luận sai lầm/sai sót.)
- Une personne vicieuse. (Một người đồi bại.)
Viciellement (trạng từ): Một cách đồi bại, trụy lạc.
- Agir vicieusement. (Hành động một cách đồi bại.)
Từ đồng nghĩa
- Défaut: Khuyết điểm, tật xấu.
- Dépravation: Sự đồi bại, sự suy đồi.
- Perversion: Sự lệch lạc, sự đồi bại.
- Imperfection: Khiếm khuyết, sự không hoàn hảo.
Từ trái nghĩa
- Vertu: Đức hạnh.
- Qualité: Đức tính tốt, phẩm chất.
- Perfection: Sự hoàn hảo.
Thành ngữ liên quan
"Nager dans le vice": Chìm đắm trong vũng bùn tội lỗi/sa đọa.
- Après avoir hérité de cette fortune, il a nagé dans le vice. (Sau khi thừa kế khối tài sản đó, anh ta đã chìm đắm trong vũng bùn sa đọa.)
"Le vice a ses vertus" (thành ngữ, ít dùng): Ngay cả cái xấu cũng có mặt tốt của nó (ý chỉ mọi thứ đều có hai mặt).
danh từ giống đực
- thói hư tật xấu
- Il a tous les vices!nó có mọi tật xấu
- sự trụy lạc, sự đồi bại
- Vivre dans le vicesống trong cảnh trụy lạc
- tật
- Vice de conformationtật dị hình
- sai sót
- Vice de formesai sót về hình thức
- vice contre natureloạn dâm; loạn dâm đồng giới
- Vis.