voici

giới từ
  1. đây này, này, đây
    • Voici votre livre
      sách anh đây này
    • Voici mon ami
      đâyngười bạn tôi
  2. thế là
    • Vous voici tranquille
      thế là anh yên tâm nhé
  3. (văn học) chốc đà
    • Voici cinq ans
      chốc đà năm năm
    • en voici bien d'une autre
      xem autre
    • que voici
      đây
    • Monsieur que voici
      ông đây
    • voici à
      đang... đây
    • Le voici à pleurer
      đang khóc đây
    • voici que
      thế là
    • Voici que tombe la nuit
      thế là trời tối
    • voici venir
      (ai) đến đây này
    • Voici venir un homme
      có một người đàn ông đến đây này

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "voici"

voici
Voici votre livre sur la table.