vioc

Học thuật
Thân thiện
vioc

Un vieux vioc marche lentement dans le parc.

Định nghĩa
  1. Tính từ (giống cái: ):
    • Già: Một từ lóng, thông tục để chỉ người cao tuổi.
  2. Danh từ giống đực (giống cái: ):
    • Ông lão, lão: Một từ lóng, thông tục để gọi một người đàn ông hoặc phụ nữ già.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il est un peu vioc maintenant. (Ông ấy giờ hơi già rồi.)
  • Danh từ:
    • Regarde ce vioc qui traverse la rue. (Nhìn ông lão đang băng qua đường kìa.)
    • Les deux vioques discutent sur le banc. (Hai cụ già đang trò chuyện trên ghế dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "les viocs" (danh từ số nhiều, thông tục): Các cụ, các bậc phụ huynh già.
    • Les viocs vont bien. (Bố mẹ già vẫn khỏe.)
    • Je vais rendre visite aux viocs ce week-end. (Tôi sẽ đi thăm bố mẹ già vào cuối tuần này.)
Biến thể từ gần giống
  • Vioque (tính từ/danh từ, giống cái): Dạng giống cái của "vioc".
    • Ma grand-mère est un peu vioque mais très dynamique. ( tôi hơi già nhưng rất năng động.)
Từ đồng nghĩa (Thông tục)
  • Vieux/Vieille: Già, người già (ít thông tục hơn "vioc").
  • Ancien/Ancienne: , xưa, người đi trước (trang trọng hơn).
  • Papy/Mamy: Ông/ (cách gọi thân mật, thường trong gia đình).
Lưu ý sử dụng
  • Phong cách: "Vioc" là từ lóng rất thông tục, chỉ nên dùng trong ngữ cảnh thân mật, suồng sã. Có thể bị coi là thiếu tôn trọng nếu dùng để gọi trực tiếp một người già bạn không quen.
  • Hình thức: Luôn chú ý đến giống (đực/cái) số (ít/nhiều) của từ.
    • Một ông lão: un vioc
    • Một lão: une vioque
    • Nhiều ông lão / các cụ (nam hoặc hỗn hợp): des viocs
    • Nhiều lão: des vioques
vioc

Un vieux vioc marche lentement dans le parc.

tính từ (giống cái vioque)
  1. (thông tục) già
danh từ giống đực (giống cái vioque)
  1. (thông tục) ông lão
    • les viocs
      (thông tục) các cụ via (bố mẹ già)

Từ có nhắc đến "vioc"