dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Anh
vòng
Words Containing "vòng"
đánh vòng
đặt vòng
Ba Vòng
cầu vòng
chòng vòng
dị vòng
gờ vòng
hương vòng
đi vòng
ngoài vòng
đồng vòng
đơn vòng
quay vòng
Triệu Tử phá vòng Đương Dương
trong vòng
đường vòng
vòng đai
vòng bi
vòng cổ
vòng đệm
vòng găng
vòng hoa
vòng kiềng
vòng luồn
vòng quanh
vòng quay
vòng tay
vòng tên
vòng tránh thai
vòng tròn
vòng đua
vòng vây
vòng vèo
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...