va

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (tên viết tắt):
    • Bộ Cựu chiến binh Hoa Kỳ (Department of Veterans Affairs): "VA" từ viết tắt của Bộ Cựu chiến binh Hoa Kỳ, một cơ quan liên bang chịu trách nhiệm về lợi ích của các cựu chiến binh quân đội. Được thành lập vào năm 1989.
    • Bang Virginia: "VA" cũng viết tắt bưu chính của tiểu bang Virginia, một trong 13 thuộc địa ban đầu của Hoa Kỳ, nằmphía đông nước Mỹ.
dụ sử dụng
  • Bộ Cựu chiến binh:

    • He applied for benefits through the VA after his service. (Anh ấy đã nộp đơn xin trợ cấp thông qua Bộ Cựu chiến binh sau khi phục vụ quân đội.)
    • The VA provides healthcare and education support for veterans. (Bộ Cựu chiến binh cung cấp hỗ trợ y tế giáo dục cho các cựu chiến binh.)
  • Bang Virginia:

    • I moved to VA last year for a new job. (Tôi đã chuyển đến tiểu bang Virginia vào năm ngoái để nhận công việc mới.)
    • Richmond is the capital of VA. (Richmond thủ phủ của tiểu bang Virginia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • VA system: hệ thống của Bộ Cựu chiến binh, bao gồm bệnh viện, phòng khám các dịch vụ hỗ trợ khác.

    • The VA system is one of the largest healthcare networks in the US. (Hệ thống Bộ Cựu chiến binh một trong những mạng lưới chăm sóc sức khỏe lớn nhất ở Mỹ.)
  • VA benefits: quyền lợi dành cho cựu chiến binh.

    • He is eligible for VA benefits due to his disability. (Anh ấy đủ điều kiện nhận quyền lợi từ Bộ Cựu chiến binh do khuyết tật của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Veteran (danh từ): cựu chiến binh.

    • Many veterans rely on the VA for support. (Nhiều cựu chiến binh dựa vào Bộ Cựu chiến binh để được hỗ trợ.)
  • Virginia (danh từ riêng): tên đầy đủ của bang Virginia.

Từ đồng nghĩa
  • Department of Veterans Affairs: tên đầy đủ của VA (Bộ Cựu chiến binh).
  • Old Dominion: biệt danh thường dùng của bang Virginia.
Các cụm từ liên quan
  • VA hospital: bệnh viện của Bộ Cựu chiến binh.

    • He was treated at a VA hospital in Washington. (Anh ấy được điều trị tại một bệnh viện của Bộ Cựu chiến binh ở Washington.)
  • VA loan: khoản vay dành cho cựu chiến binh.

    • She used a VA loan to buy her first house. ( ấy đã sử dụng khoản vay từ Bộ Cựu chiến binh để mua ngôi nhà đầu tiên.)
Thành ngữ liên quan
  • The VA: cụm từ thông dụng chỉ Bộ Cựu chiến binh Hoa Kỳ.
    • The VA has been criticized for long wait times. (Bộ Cựu chiến binh đã bị chỉ trích thời gian chờ đợi lâu.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

va
A family visits the VA to learn about benefits.