via

/vaiə/
Học thuật
Thân thiện
via

We travel to London via the scenic coastal train route.

Định nghĩa
  1. Giới từ:
    • Qua, thông qua: Chỉ việc đi qua một địa điểm trung gian trên đường đến nơi khác.
    • Bằng cách, thông qua: Chỉ phương tiện, phương thức hoặc con người được sử dụng để truyền đạt, gửi đi hoặc thực hiện điều đó.
dụ sử dụng
  • Chỉ địa điểm trung gian:

    • We flew to Hanoi via Bangkok. (Chúng tôi bay đến Nội qua Bangkok.)
    • The shipment will be sent via Singapore. ( hàng sẽ được gửi qua Singapore.)
  • Chỉ phương tiện, phương thức:

    • I sent the document via email. (Tôi đã gửi tài liệu bằng email.)
    • You can apply for the job via our website. (Bạn có thể ứng tuyển công việc thông qua trang web của chúng tôi.)
    • The message was delivered via a courier. (Tin nhắn đã được chuyển phát thông qua một người đưa thư.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh công nghệ: Thường dùng để chỉ giao thức hoặc đường truyền.

    • The data is transferred via a secure connection. (Dữ liệu được chuyển qua một kết nối bảo mật.)
  • Trong ngữ cảnh trừu tượng: Chỉ con đường hoặc quá trình gián tiếp để đạt được điều .

    • He learned about the culture via its traditional music. (Anh ấy tìm hiểu về văn hóa thông qua âm nhạc truyền thống của .)
Biến thể từ gần giống
  • By means of: Bằng cách, bằng phương tiện (trang trọng hơn).

    • Communication by means of satellite. (Giao tiếp bằng phương tiện vệ tinh.)
  • Through: Qua, xuyên qua, thông qua ( phạm vi nghĩa rộng hơn, có thể chỉ không gian vật hoặc phương thức).

    • We drove through the tunnel. (Chúng tôi lái xe xuyên qua đường hầm.) - Chỉ không gian.
    • Contact us through this number. (Liên hệ với chúng tôi qua số điện thoại này.) - Chỉ phương thức.
Từ đồng nghĩa
  • By way of: Qua đường (thường dùng cho địa điểm).
  • Using: Sử dụng (thường dùng cho công cụ, phương tiện).
  • Through: Thông qua (nghĩa rộng).
Lưu ý sử dụng
  • "Via" thường được dùng trong văn viết các tình huống trang trọng hơn trong hội thoại thông thường.
  • Trong tiếng Anh-Mỹ, "via" thường được phát âm /ˈvaɪ.ə/ hoặc /ˈviː.ə/. Trong tiếng Anh-Anh, phát âm phổ biến /ˈvaɪ.ə/.
via

We travel to London via the scenic coastal train route.

giới từ
  1. qua, theo đường
    • to go to England via Gibraltar
      đi đến Anh qua Gi-bran-ta