via
/vaiə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Giới từ:
- Qua, thông qua: Chỉ việc đi qua một địa điểm trung gian trên đường đến nơi khác.
- Bằng cách, thông qua: Chỉ phương tiện, phương thức hoặc con người được sử dụng để truyền đạt, gửi đi hoặc thực hiện điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
Chỉ địa điểm trung gian:
- We flew to Hanoi via Bangkok. (Chúng tôi bay đến Hà Nội qua Bangkok.)
- The shipment will be sent via Singapore. (Lô hàng sẽ được gửi qua Singapore.)
Chỉ phương tiện, phương thức:
- I sent the document via email. (Tôi đã gửi tài liệu bằng email.)
- You can apply for the job via our website. (Bạn có thể ứng tuyển công việc thông qua trang web của chúng tôi.)
- The message was delivered via a courier. (Tin nhắn đã được chuyển phát thông qua một người đưa thư.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong ngữ cảnh công nghệ: Thường dùng để chỉ giao thức hoặc đường truyền.
- The data is transferred via a secure connection. (Dữ liệu được chuyển qua một kết nối bảo mật.)
Trong ngữ cảnh trừu tượng: Chỉ con đường hoặc quá trình gián tiếp để đạt được điều gì.
- He learned about the culture via its traditional music. (Anh ấy tìm hiểu về văn hóa thông qua âm nhạc truyền thống của nó.)
Biến thể và từ gần giống
By means of: Bằng cách, bằng phương tiện (trang trọng hơn).
- Communication by means of satellite. (Giao tiếp bằng phương tiện vệ tinh.)
Through: Qua, xuyên qua, thông qua (có phạm vi nghĩa rộng hơn, có thể chỉ không gian vật lý hoặc phương thức).
- We drove through the tunnel. (Chúng tôi lái xe xuyên qua đường hầm.) - Chỉ không gian.
- Contact us through this number. (Liên hệ với chúng tôi qua số điện thoại này.) - Chỉ phương thức.
Từ đồng nghĩa
- By way of: Qua đường (thường dùng cho địa điểm).
- Using: Sử dụng (thường dùng cho công cụ, phương tiện).
- Through: Thông qua (nghĩa rộng).
Lưu ý sử dụng
- "Via" thường được dùng trong văn viết và các tình huống trang trọng hơn là trong hội thoại thông thường.
- Trong tiếng Anh-Mỹ, "via" thường được phát âm là /ˈvaɪ.ə/ hoặc /ˈviː.ə/. Trong tiếng Anh-Anh, phát âm phổ biến là /ˈvaɪ.ə/.
giới từ
- qua, theo đường
- to go to England via Gibraltarđi đến Anh qua Gi-bran-ta