via

/vaiə/
giới từ
  1. qua, theo đường
    • to go to England via Gibraltar
      đi đến Anh qua Gi-bran-ta

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "via"

via
We travel to London via the scenic coastal train route.