vaux

Định nghĩa

Danh từ riêng (Proper noun): - Tên riêng của một người: "Vaux" họ của Calvert Vaux (1824–1895), một kiến trúc sư cảnh quan người Mỹ gốc Anh. Ông nổi tiếng với việc đồng thiết kế Công viên Trung tâm (Central Park) ở Thành phố New York cùng với Frederick Law Olmsted.

dụ sử dụng
  • (Calvert Vaux một nhân vật chủ chốt trong việc thiết kế Công viên Trung tâm.)
  • (Nhiều thiết kế cảnh quan khác của Vaux cũng được bảo tồnThành phố New York.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vaux's style": phong cách thiết kế của Vaux, thường mang tính tự nhiên, hài hòa với môi trường.
    • Vaux's style emphasized naturalistic landscapes and rustic architecture. (Phong cách của Vaux nhấn mạnh cảnh quan tự nhiên kiến trúc mộc mạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Vauxite (danh từ, khoáng vật): một loại khoáng vật photphat hiếm, được đặt theo tên của George Vaux Jr., không liên quan đến Calvert Vaux.
    • Vauxite is a rare phosphate mineral found in Bolivia. (Vauxite một khoáng vật photphat hiếm được tìm thấy ở Bolivia.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp "Vaux" tên riêng. Tuy nhiên, có thể tham khảo:
    • Landscape architect: kiến trúc sư cảnh quan (chỉ nghề nghiệp của Calvert Vaux).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng, "Vaux" danh từ riêng, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Vaux".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "vaux"