pris

Học thuật
Thân thiện
pris

Le fleuve est pris par la glace en hiver.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị, mắc (một tình trạng, bệnh): Dùng để diễn tả trạng thái bị ảnh hưởng bởi một cái gì đó, thườngtiêu cực.
    • Đóng băng: Dùng để mô tả nước (sông, hồ) đã đóng thành băng.
    • Đã có người, đã được chiếm chỗ: Chỉ một không gian, vị trí (như ghế ngồi, chỗ ở) không còn trống.
    • Bận rộn: Dùng để mô tả một người lịch trình dày đặc, không thời gian rảnh.
    • Say (rượu): Trong cụm từ cố định, chỉ trạng thái say xỉn.
    • Cân đối, đẹp (về dáng người): Trong cụm từ cố định, dùng để khen ngợi vóc dáng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il est pris d'un violent rhume. (Anh ấy bị một trận cảm lạnh nặng.)
    • L'étang est complètement pris. (Cái ao hoàn toàn đóng băng.)
    • Désolé, cette chaise est prise. (Xin lỗi, ghế này đã có người ngồi rồi.)
    • Le directeur est très pris cette semaine. (Giám đốc tuần này rất bận.)
    • Il est rentré pris de vin. (Anh ta về nhà trong tình trạng say rượu.)
    • Elle a une taille bien prise. ( ấy có một thân hình rất cân đối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être pris de" + danh từ: Bị, mắc phải (một cảm xúc, triệu chứng đột ngột).

    • Il a été pris de panique. (Anh ta đã bị cơn hoảng loạn ập đến.)
    • Elle fut prise de pitié. ( ấy chợt động lòng thương.)
  • "Bien/mal pris": Ở trong tình thế thuận lợi/khó khăn.

    • Avec cette panne, nous sommes mal pris. (Với sự cố hỏng hóc này, chúng ta đangtrong tình thế khó khăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Prendre (động từ nguyên thể): Lấy, cầm, bắt, chiếm. ("Pris" là quá khứ phân từ của động từ "prendre").
  • Prisable (tính từ): Có thể bắt được, có thể chiếm được.
  • Prisée (tính từ giống cái): Được đánh giá cao, được ưa chuộng.
Từ đồng nghĩa
  • Occupé: Bận rộn, đã có người sử dụng.
  • Gelé: Đóng băng.
  • Saisi: Bị tóm lấy, bị chiếm lấy; bị ập đến (cảm xúc).
  • Ivresse: Say rượu (danh từ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Lưu ý: "Pris" là tính từ hoặc phân từ, không phải động từ nguyên thể, nên không phrasal verb. Các cụm từ dưới đây liên quan đến động từ gốc "prendre"). - Être pris pour: Bị nhầm là, bị coi như là. - Il est souvent pris pour son frère jumeau. (Anh ấy thường bị nhầmanh trai sinh đôi của mình.)

Thành ngữ liên quan
  • Pris de court: Bị bất ngờ, không kịp trở tay.
    • La question du journaliste l'a pris de court. (Câu hỏi của nhà báo đã làm anh ta bất ngờ, không kịp trả lời.)
  • Être pris dans les embouteillages: Bị kẹt trong ùn tắc giao thông.
    • Je suis arrivé en retard car j'étais pris dans les embouteillages. (Tôi đến muộn bị kẹt trong ùn tắc giao thông.)
pris

Le fleuve est pris par la glace en hiver.

tính từ
  1. mượn ở, rút từ
    • Mot pris du latin
      từ mượntiếng La tinh
  2. bị, mắc
    • Pris de fièvre
      bị sốt
  3. đóng băng
    • Fleuve pris
      sông đóng băng
  4. đã có người
    • Place prise
      chỗ đã có người
  5. bận
    • Il est très pris ce matin
      sáng nay anh ấy rất bận
    • pris de vin
      say rượu
    • taille bien prise
      thân hình cân xứng