pris
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị, mắc (một tình trạng, bệnh): Dùng để diễn tả trạng thái bị ảnh hưởng bởi một cái gì đó, thường là tiêu cực.
- Đóng băng: Dùng để mô tả nước (sông, hồ) đã đóng thành băng.
- Đã có người, đã được chiếm chỗ: Chỉ một không gian, vị trí (như ghế ngồi, chỗ ở) không còn trống.
- Bận rộn: Dùng để mô tả một người có lịch trình dày đặc, không có thời gian rảnh.
- Say (rượu): Trong cụm từ cố định, chỉ trạng thái say xỉn.
- Cân đối, đẹp (về dáng người): Trong cụm từ cố định, dùng để khen ngợi vóc dáng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il est pris d'un violent rhume. (Anh ấy bị một trận cảm lạnh nặng.)
- L'étang est complètement pris. (Cái ao hoàn toàn đóng băng.)
- Désolé, cette chaise est prise. (Xin lỗi, ghế này đã có người ngồi rồi.)
- Le directeur est très pris cette semaine. (Giám đốc tuần này rất bận.)
- Il est rentré pris de vin. (Anh ta về nhà trong tình trạng say rượu.)
- Elle a une taille bien prise. (Cô ấy có một thân hình rất cân đối.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être pris de" + danh từ: Bị, mắc phải (một cảm xúc, triệu chứng đột ngột).
- Il a été pris de panique. (Anh ta đã bị cơn hoảng loạn ập đến.)
- Elle fut prise de pitié. (Cô ấy chợt động lòng thương.)
"Bien/mal pris": Ở trong tình thế thuận lợi/khó khăn.
- Avec cette panne, nous sommes mal pris. (Với sự cố hỏng hóc này, chúng ta đang ở trong tình thế khó khăn.)
Biến thể và từ gần giống
- Prendre (động từ nguyên thể): Lấy, cầm, bắt, chiếm. ("Pris" là quá khứ phân từ của động từ "prendre").
- Prisable (tính từ): Có thể bắt được, có thể chiếm được.
- Prisée (tính từ giống cái): Được đánh giá cao, được ưa chuộng.
Từ đồng nghĩa
- Occupé: Bận rộn, đã có người sử dụng.
- Gelé: Đóng băng.
- Saisi: Bị tóm lấy, bị chiếm lấy; bị ập đến (cảm xúc).
- Ivresse: Say rượu (danh từ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Lưu ý: "Pris" là tính từ hoặc phân từ, không phải động từ nguyên thể, nên không có phrasal verb. Các cụm từ dưới đây liên quan đến động từ gốc "prendre"). - Être pris pour: Bị nhầm là, bị coi như là. - Il est souvent pris pour son frère jumeau. (Anh ấy thường bị nhầm là anh trai sinh đôi của mình.)
Thành ngữ liên quan
- Pris de court: Bị bất ngờ, không kịp trở tay.
- La question du journaliste l'a pris de court. (Câu hỏi của nhà báo đã làm anh ta bất ngờ, không kịp trả lời.)
- Être pris dans les embouteillages: Bị kẹt trong ùn tắc giao thông.
- Je suis arrivé en retard car j'étais pris dans les embouteillages. (Tôi đến muộn vì bị kẹt trong ùn tắc giao thông.)
tính từ
- mượn ở, rút từ
- Mot pris du latintừ mượn ở tiếng La tinh
- bị, mắc
- Pris de fièvrebị sốt
- đóng băng
- Fleuve prissông đóng băng
- đã có người
- Place prisechỗ đã có người
- bận
- Il est très pris ce matinsáng nay anh ấy rất bận
- pris de vinsay rượu
- taille bien prisethân hình cân xứng