vaccinee
Định nghĩa
Danh từ: - Người được tiêm vắc-xin: "vaccinee" chỉ một bệnh nhân hoặc cá nhân đã được tiêm vắc-xin (vaccination) để phòng bệnh. Từ này nhấn mạnh đối tượng nhận hành động tiêm chủng.
Ví dụ sử dụng
- (Người được tiêm vắc-xin có các tác dụng phụ nhẹ sau khi tiêm.)
- (Tất cả những người được tiêm vắc-xin trong thử nghiệm đã được theo dõi trong sáu tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Vaccinee" thường được dùng trong ngữ cảnh y tế, nghiên cứu lâm sàng hoặc chính sách tiêm chủng để phân biệt với người tiêm (vaccinator) hoặc nhà sản xuất vắc-xin.
- "Post-vaccinee": người sau khi tiêm vắc-xin (dùng trong báo cáo theo dõi).
- The post-vaccinee group showed higher antibody levels. (Nhóm người sau khi tiêm vắc-xin có mức kháng thể cao hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Vaccination (danh từ): hành động tiêm vắc-xin.
- Vaccination is crucial for public health. (Tiêm vắc-xin rất quan trọng cho sức khỏe cộng đồng.)
- Vaccinator (danh từ): người thực hiện tiêm vắc-xin.
- The vaccinator ensured the vaccine was stored correctly. (Người tiêm vắc-xin đảm bảo vắc-xin được bảo quản đúng cách.)
- Vaccine (danh từ): vắc-xin (chất sinh học dùng để kích thích miễn dịch).
- The vaccine was developed in record time. (Vắc-xin được phát triển trong thời gian kỷ lục.)
Từ đồng nghĩa
- Inoculatee: người được chủng ngừa (từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn, thường dùng trong y học cổ điển).
- Immunized person: người đã được tiêm chủng (cách diễn đạt thông thường hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "vaccinee". Tuy nhiên, có thể dùng các động từ liên quan như:
- Get vaccinated: được tiêm vắc-xin.
- All vaccinees must get vaccinated twice. (Tất cả người được tiêm vắc-xin phải được tiêm hai lần.)
- Be vaccinated against: được tiêm phòng chống lại (bệnh).
- The vaccinee was vaccinated against influenza. (Người được tiêm vắc-xin đã được tiêm phòng cúm.)
Thành ngữ liên quan
- "Vaccinee" không nằm trong thành ngữ phổ biến, nhưng có thể kết hợp với các cụm từ chuyên ngành:
- "Vaccinee cohort": nhóm người được tiêm vắc-xin (trong nghiên cứu).
- The vaccinee cohort showed a 95% reduction in infection. (Nhóm người được tiêm vắc-xin cho thấy tỷ lệ nhiễm bệnh giảm 95%.)