vaccina
Định nghĩa
Danh từ: Vaccina là một bệnh nhiễm trùng cục bộ được gây ra ở người thông qua việc tiêm chủng với virus gây bệnh đậu bò (cowpox) nhằm tạo ra khả năng miễn dịch chống lại bệnh đậu mùa (smallpox). Bệnh này thường kéo dài ba tuần và để lại sẹo lõm trên da.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ đã tiêm vaccina để bảo vệ bệnh nhân khỏi bệnh đậu mùa.)
- (Sau khi tiêm vaccina, một mụn mủ nhỏ hình thành tại vị trí tiêm.)
- (Vết sẹo từ vaccina là dấu hiệu phổ biến trên những người đã được tiêm chủng trong quá khứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to develop vaccina": phát triển vaccina (nhiễm trùng đặc trưng sau tiêm).
- It is normal to develop vaccina within a few days of vaccination. (Việc phát triển vaccina trong vòng vài ngày sau khi tiêm chủng là bình thường.)
- "vaccina lesion": tổn thương do vaccina (vết loét hoặc mụn mủ).
- The vaccina lesion typically heals and leaves a scar. (Tổn thương do vaccina thường lành lại và để lại sẹo.)
Biến thể và từ gần giống
- Vaccination (n): sự tiêm chủng, quá trình tiêm vaccina.
- Vaccination against smallpox was successful worldwide. (Việc tiêm chủng chống bệnh đậu mùa đã thành công trên toàn thế giới.)
- Vaccine (n): vắc-xin (chất được sử dụng để tạo miễn dịch).
- The smallpox vaccine contains the vaccina virus. (Vắc-xin đậu mùa chứa virus vaccina.)
Từ đồng nghĩa
- Cowpox infection (n): nhiễm trùng đậu bò (cùng bản chất với vaccina).
- The cowpox infection is similar to vaccina. (Nhiễm trùng đậu bò tương tự như vaccina.)
- Smallpox inoculation (n): sự chủng ngừa bệnh đậu mùa (hành động tạo vaccina).
- Smallpox inoculation was a common practice in the 18th century. (Chủng ngừa bệnh đậu mùa là một thực hành phổ biến vào thế kỷ 18.)
Các cụm từ liên quan
- Vaccina virus (n): virus vaccina (chủng virus được dùng trong vắc-xin đậu mùa).
- The vaccina virus is a close relative of the cowpox virus. (Virus vaccina là họ hàng gần của virus đậu bò.)
- Vaccina scar (n): sẹo vaccina (vết sẹo do tiêm chủng để lại).
- Many older adults have a vaccina scar on their upper arm. (Nhiều người lớn tuổi có sẹo vaccina trên cánh tay trên.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "vaccina".
Khám phá thêm
Các từ liên quan