fashion
/'fæʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Thời trang, mốt: Phong cách phổ biến, đặc biệt trong cách ăn mặc, trang điểm hoặc hành vi, được ưa chuộng tại một thời điểm cụ thể.
- Kiểu cách, hình dáng: Cách thức mà một thứ gì đó được tạo ra hoặc xuất hiện.
- Phương thức, cách thức: Một cách thức đặc trưng để làm một việc gì đó.
Động từ:
- Tạo ra, làm ra: Tạo thành một thứ gì đó, thường từ các vật liệu hoặc thành phần khác nhau.
- Nặn, tạo hình: Tạo ra một vật thể bằng tay, thường từ vật liệu mềm như đất sét.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She always follows the latest fashion. (Cô ấy luôn theo kịp thời trang mới nhất.)
- He spoke in a very polite fashion. (Anh ấy nói chuyện một cách rất lịch sự.)
- The project was completed in an efficient fashion. (Dự án đã được hoàn thành một cách hiệu quả.)
Động từ:
- He fashioned a simple tool from a piece of wood. (Anh ấy đã tạo ra một công cụ đơn giản từ một mảnh gỗ.)
- The artist fashioned a beautiful sculpture from clay. (Nghệ sĩ đã nặn một bức tượng đẹp từ đất sét.)
Các cách sử dụng nâng cao
"after a fashion": một cách tàm tạm, không hoàn hảo.
- He can cook, after a fashion. (Anh ấy có thể nấu ăn, một cách tàm tạm.)
"in fashion" / "out of fashion": hợp thời trang / lỗi thời.
- Wide trousers are in fashion this season. (Quần ống rộng đang hợp thời trang trong mùa này.)
- That style of hat is now out of fashion. (Kiểu mũ đó giờ đã lỗi thời.)
"to set the fashion": đề ra mốt, tạo xu hướng.
- The designer set the fashion with her bold new collection. (Nhà thiết kế đã tạo xu hướng với bộ sưu tập mới táo bạo của bà.)
Biến thể và từ gần giống
Fashionable (adj): hợp thời trang, đúng mốt.
- That café is a fashionable place to be seen. (Quán cà phê đó là một nơi hợp thời trang để xuất hiện.)
Fashionably (adv): một cách hợp thời trang.
- She arrived fashionably late to the party. (Cô ấy đến bữa tiệc muộn một cách hợp thời trang.)
Old-fashioned (adj): lỗi thời, cổ hủ.
- His views on marriage are quite old-fashioned. (Quan điểm của anh ấy về hôn nhân khá là cổ hủ.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa thời trang): Trend (xu hướng), style (phong cách), vogue (mốt thịnh hành).
- Danh từ (nghĩa cách thức): Manner (cách), way (lối), mode (phương thức).
- Động từ: Create (tạo ra), form (hình thành), shape (tạo hình).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "fashion" không có phrasal verb phổ biến. Hành động của nó thường đi trực tiếp với tân ngữ.)
Thành ngữ liên quan
"After the fashion of": theo kiểu của, giống như.
- He built his house after the fashion of a traditional cottage. (Anh ấy xây nhà theo kiểu của một ngôi nhà tranh truyền thống.)
"In one's own fashion": theo cách riêng của ai đó.
- She solved the problem in her own fashion. (Cô ấy đã giải quyết vấn đề theo cách riêng của mình.)
danh từ
- kiểu cách; hình dáng
- after the fashion oftheo kiểu, giống như, y như
- mốt, thời trang
- to set the fashionđề ra một mốt
- in fashionhợp thời trang
- out of fashionkhông hợp thời trang
- dressed in the height of fashionăn mặc đúng mốt
- (sử học);(đùa cợt) tập tục phong lưu đài các
- man of fashionngười phong lưu đài các, người kiểu cách
Idioms
- after (in) a fashiontàm tạm, tạm được
- in one's own fashiontheo ý mình, theo cách của mình
- the fashionnhững người sang, những người lịch sự
ngoại động từ
- tại thành, cấu thành
- nặn, rập theo khuôn; tạo thành hình
- to fashion a vase from claynặn một cái bình bằng đất sét