viguerie

Học thuật
Thân thiện
viguerie

Une viguerie rendait la justice dans le sud de la France au Moyen Âge.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Chức quan án: "Viguerie" là một chức vụ tư pháp, thườngcủa một thẩm phán hoặc quan tòa, trong bối cảnh lịch sử.
    • Địa hạt quan án (miền nam nước Pháp): "Viguerie" cũng chỉ đơn vị hành chính-tư pháp, tương đương với khu vực tài phán của một quan án, đặc biệt phổ biếnmiền nam nước Pháp thời trung đại cận đại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La viguerie était une institution judiciaire importante dans le Midi de la France. (Chức quan ánmột thể chế tư pháp quan trọngmiền Nam nước Pháp.)
    • Ce village dépendait de la viguerie de Béziers. (Ngôi làng này thuộc địa hạt quan án Béziers.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être sous la viguerie de...": Thuộc quyền tài phán của một quan án nào đó.
    • Plusieurs paroisses étaient sous la viguerie du seigneur local. (Nhiều giáo khu thuộc quyền tài phán của lãnh chúa địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Viguier (danh từ giống đực): Quan án, người đảm nhiệm chức vụ "viguerie".
    • Le viguier rendait la justice dans sa circonscription. (Vị quan án xét xử trong địa hạt của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Circonscription judiciaire: Địa hạt tư pháp.
  • Juridiction: Thẩm quyền tư pháp, tòa án.
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản lịch sử, nghiên cứu về thể chế phápthời trung đại cận đại của nước Pháp, đặc biệtvùng Occitanie. không cònmột thuật ngữ được dùng trong hệ thống tư pháp hiện đại.
viguerie

Une viguerie rendait la justice dans le sud de la France au Moyen Âge.

danh từ giống cái
  1. (sử học) chức quan án
  2. địa hạt quan án (miền nam nước Pháp)