vacua

/'vækjuəm/
Học thuật
Thân thiện
vacua

A scientist demonstrates the properties of a vacua in a laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Vật ) Chân không: "vacua" dạng số nhiều của "vacuum", dùng để chỉ một không gian hoàn toàn không vật chất, kể cả không khí. Đây một thuật ngữ chuyên ngành, thường được sử dụng trong vật khoa học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In theoretical physics, scientists discuss the properties of different vacua. (Trong vật lý thuyết, các nhà khoa học thảo luận về tính chất của các loại chân không khác nhau.)
    • The experiment requires creating multiple high-quality vacua in separate chambers. (Thí nghiệm yêu cầu tạo ra nhiều chân không chất lượng cao trong các buồng riêng biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Degenerate vacua": chân không suy biến. Một khái niệm trong vật lý thuyết chỉ trạng thái chân không có thể tồn tạinhiều dạng năng lượng tương đương.
    • The theory predicts the existence of degenerate vacua. (Lý thuyết dự đoán sự tồn tại của chân không suy biến.)
Biến thể từ gần giống
  • Vacuum (n, số ít): chân không.
    • A perfect vacuum is impossible to achieve. (Một chân không hoàn hảo không thể đạt được.)
  • Vacuum cleaner (n, thông tục): máy hút bụi.
    • I need to use the vacuum cleaner on the carpet. (Tôi cần dùng máy hút bụi trên tấm thảm.)
Từ đồng nghĩa
  • Void: khoảng trống, chỗ trống rỗng (có thể dùng trong ngữ cảnh chung hơn, không nhất thiết mang tính kỹ thuật như "vacuum").
  • Emptiness: sự trống rỗng (nghĩa rộng, thường mang tính triết học hoặc cảm xúc).
Lưu ý
  • "Vacua" dạng số nhiều cổ điển (Latin) của "vacuum". Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, người ta thường dùng "vacuums" làm dạng số nhiều. "Vacua" chủ yếu được sử dụng trong văn viết học thuật, khoa học hoặc kỹ thuật.
vacua

A scientist demonstrates the properties of a vacua in a laboratory.

danh từ, số nhiều vacuums, vacua
  1. (vật ) chân không
  2. (thông tục) (như) vacuum_cleaner

Từ gần giống

Từ chứa "vacua"