vac

/væk/
Học thuật
Thân thiện
vac

She is excited to pack her suitcase for her summer vac.

Định nghĩa
  1. Danh từ (thông tục):
    • Kỳ nghỉ: Từ viết tắt thông dụng của "vacation", dùng để chỉ một khoảng thời gian nghỉ ngơi, thường khỏi công việc hoặc trường học.
    • Máy hút bụi: Từ viết tắt thông dụng của "vacuum cleaner", một thiết bị dùng để làm sạch bằng cách hút bụi bẩn.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa "kỳ nghỉ"):

    • I'm looking forward to my summer vac. (Tôi đang mong chờ kỳ nghỉ hè của mình.)
    • We're on vac next week, so the office will be closed. (Chúng tôi sẽ nghỉ vào tuần tới, nên văn phòng sẽ đóng cửa.)
  • Danh từ (nghĩa "máy hút bụi"):

    • Can you pass me the vac? The floor is dusty. (Bạn có thể đưa cho tôi cái máy hút bụi được không? Sàn nhà bám bụi rồi.)
    • I need to buy a new vac because the old one broke. (Tôi cần mua một cái máy hút bụi mới cái đã hỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be on vac": Đang trong kỳ nghỉ.
    • Sorry, the manager is on vac until the 15th. (Xin lỗi, quản lý đang nghỉ cho đến ngày 15.)
Biến thể từ gần giống
  • Vacation (n): Kỳ nghỉ (dạng đầy đủ, trang trọng hơn).
  • Vacuum cleaner (n): Máy hút bụi (dạng đầy đủ).
  • Holiday (n): Kỳ nghỉ lễ (từ thông dụng khác, đặc biệt trong tiếng Anh-Anh).
Từ đồng nghĩa
  • Break: Kỳ nghỉ ngắn.
  • Time off: Thời gian nghỉ (khỏi công việc).
  • Hoover: Máy hút bụi (thương hiệu trở thành tên chung, phổ biếnAnh).
Lưu ý
  • Từ "vac" từ thông tục, viết tắt. Nên tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật; thay vào đó hãy dùng "vacation" hoặc "vacuum cleaner".
  • Nghĩa của từ được xác định dựa trên ngữ cảnh. "Going on a vac" thường chỉ kỳ nghỉ, trong khi "using the vac" thường chỉ máy hút bụi.
vac

She is excited to pack her suitcase for her summer vac.

danh từ
  1. (thông tục) (viết tắt) của vacation
  2. (viết tắt) của vacuum_cleaner