vacuum-clean
/'vækjuəmkli:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Quét sạch, hút sạch bằng máy hút bụi: Hành động sử dụng một máy hút bụi để làm sạch bụi bẩn, mảnh vụn từ các bề mặt như thảm, sàn nhà hoặc đồ đạc.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- I need to vacuum-clean the living room carpet before the guests arrive. (Tôi cần quét sạch bằng máy hút bụi tấm thảm phòng khách trước khi khách đến.)
- She vacuum-cleaned the entire house every Saturday morning. (Cô ấy đã quét sạch bằng máy hút bụi toàn bộ ngôi nhà vào mỗi sáng thứ Bảy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to vacuum-clean something thoroughly": hút bụi thứ gì đó một cách kỹ lưỡng, triệt để.
- Make sure to vacuum-clean the sofa thoroughly to remove all the pet hair. (Hãy đảm bảo quét sạch bằng máy hút bụi chiếc ghế sofa một cách kỹ lưỡng để loại bỏ hết lông thú cưng.)
Biến thể và từ gần giống
- Vacuum cleaner (n): máy hút bụi. (Đây là danh từ chỉ thiết bị, không phải động từ 'vacuum-clean').
- I bought a new vacuum cleaner. (Tôi đã mua một cái máy hút bụi mới.)
- Vacuum (v): (cách dùng phổ biến hơn) hút bụi, có nghĩa tương tự 'vacuum-clean'.
- Could you vacuum the stairs, please? (Bạn có thể hút bụi cầu thang được không?)
Từ đồng nghĩa
- Hoover (v, Anh-Anh): hút bụi (từ này bắt nguồn từ tên thương hiệu máy hút bụi nổi tiếng).
- I'll hoover the bedroom. (Tôi sẽ hút bụi phòng ngủ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào trực tiếp hình thành từ 'vacuum-clean'. Hành động này thường được diễn đạt bằng động từ đơn 'vacuum-clean' hoặc 'vacuum' kết hợp với tân ngữ.
ngoại động từ
- quét sạch bằng máy hút bụi