hoover
Định nghĩa
Danh từ:
- Máy hút bụi: "hoover" (thường viết hoa "Hoover") là một nhãn hiệu máy hút bụi nổi tiếng, nhưng trong tiếng Anh thông dụng, từ này được dùng để chỉ bất kỳ loại máy hút bụi nào.
- Tên riêng: "Hoover" còn là họ của một số nhân vật lịch sử nổi tiếng, như Tổng thống Mỹ Herbert Hoover (1874-1964) hoặc giám đốc FBI J. Edgar Hoover (1895-1972).
Động từ:
- Hút bụi: Hành động làm sạch thảm, sàn nhà, hoặc đồ nội thất bằng máy hút bụi.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- I need to buy a new hoover because the old one is broken. (Tôi cần mua một cái máy hút bụi mới vì cái cũ đã hỏng.)
- Herbert Hoover was the 31st President of the United States. (Herbert Hoover là Tổng thống thứ 31 của Hoa Kỳ.)
Động từ:
- She hoovered the living room carpet before the guests arrived. (Cô ấy đã hút bụi thảm phòng khách trước khi khách đến.)
- I need to hoover under the bed. (Tôi cần hút bụi dưới gầm giường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to hoover up": hút sạch, thu gom nhanh chóng hoặc tham lam.
- The children hoovered up all the sweets. (Bọn trẻ đã hút sạch (ăn hết) tất cả kẹo.)
- The company hoovered up all the small competitors. (Công ty đã thu gom (thâu tóm) tất cả các đối thủ cạnh tranh nhỏ.)
"hoovering": hành động hút bụi (dùng như danh động từ).
- Hoovering is my least favourite chore. (Hút bụi là công việc nhà tôi ghét nhất.)
Biến thể và từ gần giống
- Hoover (danh từ riêng): nhãn hiệu máy hút bụi.
- Hoover (tên người): họ Hoover (ví dụ: Herbert Hoover, J. Edgar Hoover).
- Hooverville: khu lều ổ chuột (thuật ngữ lịch sử, chỉ các khu nhà tạm thời trong thời kỳ Đại suy thoái, đặt theo tên Tổng thống Herbert Hoover).
Từ đồng nghĩa
- Vacuum cleaner (máy hút bụi): từ thông dụng hơn, không mang tính thương hiệu.
- Vacuum (động từ): hút bụi (thường dùng ở Mỹ).
- I need to vacuum the floor. (Tôi cần hút bụi sàn nhà.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Hoover up: hút sạch, thu gom nhanh chóng.
- The new app hoovered up millions of users in its first week. (Ứng dụng mới đã thu hút hàng triệu người dùng trong tuần đầu tiên.)
Thành ngữ liên quan
- Hoover's legacy: di sản của Hoover (thường ám chỉ chính sách kinh tế của Tổng thống Herbert Hoover trong thời kỳ Đại suy thoái).
- The Great Depression is often linked to Hoover's legacy. (Cuộc Đại suy thoái thường được liên kết với di sản của Hoover.)