vague
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Pháp - Việt
›
vague
vague
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "vague"
bạc đầu
bâng khuâng
bảng lảng
cả
hàm hồ
hồ đồ
làn
loáng thoáng
lơ mơ
lờ mờ
lửng lơ
lùng thùng
luồng
man mác
mập mờ
mờ
mơ hồ
mông lung
mù mờ
ngọn
đợt
quang
rét
sóng
sóng bạc đầu
tha ma
thoáng
tiểu thử
tiểu tuyết
ù ờ
vũ thuỷ
vu vơ
vu vơ
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...