dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Việt

vai

Words Containing "vai"

bằng vai
bả vai
bày vai
cầu vai
è vai
ghé vai
hở vai
khổ vai
lá vai
ngang vai
nhún vai
đổi vai
đóng vai
độn vai
phân vai
ruộng vai
sắm vai
sánh vai
thủ vai
vai cày
vai trò
vai vế
vào vai
vươn vai
xo vai
xứng vai
xương bả vai
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...