vallecula

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Giải phẫu học) Rãnh, khe: "Vallecula" chỉ bất kỳ rãnh hoặc kênh nhỏ nào trên một cấu trúc hoặc bộ phận cơ thể. Thuật ngữ này thường được dùng trong y học để mô tả các hốc hoặc chỗ lõm trên bề mặt của các cơ quan, đặc biệt vùng hầu họng hoặc trên lưỡi.
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ phẫu thuật đã kiểm tra cẩn thận rãnh thanh quản trước khi tiến hành thủ thuật.)
  • (Các mảnh thức ăn đôi khi có thể bị mắc kẹt trong rãnh hầu họng, gây khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vallecula of the epiglottis": rãnh nắp thanh quản, một khe nhỏ nằm giữa nắp thanh quản gốc lưỡi, thường được nhắc đến trong nội soi thanh quản.

    • During the endoscopy, the doctor noted inflammation in the vallecula of the epiglottis. (Trong quá trình nội soi, bác sĩ ghi nhận tình trạng viêmrãnh nắp thanh quản.)
  • "Vallecula of the cerebellum": rãnh tiểu não, một khe sâu trên bề mặt tiểu não.

    • The vallecula of the cerebellum separates the two hemispheres of the cerebellum. (Rãnh tiểu não ngăn cách hai bán cầu tiểu não.)
Biến thể từ gần giống
  • Vallecular (tính từ): thuộc về rãnh, liên quan đến rãnh.

    • The vallecular space is important for swallowing. (Khoảng rãnh rất quan trọng cho quá trình nuốt.)
  • Valleculitis (danh từ): viêm rãnh (tình trạng viêm nhiễmvùng rãnh, thường rãnh hầu họng).

    • Valleculitis can cause pain and difficulty swallowing. (Viêm rãnh có thể gây đau khó nuốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Fissure: khe nứt (thường dùng trong giải phẫu, nhưng "fissure" thường sâu hẹp hơn "vallecula").
  • Groove: rãnh (mô tả chung về các đường lõm trên bề mặt cơ thể).
  • Sulcus: rãnh (thuật ngữ giải phẫu chính xác hơn, thường dùng cho não bộ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "vallecula".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "vallecula".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

vallecula
The tongue rests in the vallecula during swallowing.