vaguely
Định nghĩa
- Trạng từ:
- Một cách mơ hồ, không rõ ràng: "vaguely" chỉ cách thức hoặc mức độ mà một điều gì đó được nhận biết, hiểu, hoặc mô tả một cách không rõ ràng, lờ mờ, thiếu chi tiết cụ thể.
- Một cách lờ mờ, thoáng qua: Dùng để diễn tả sự nhận thức hoặc ký ức không chắc chắn, chỉ có ấn tượng mờ nhạt.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy trông mơ hồ quen thuộc, nhưng tôi không thể nhớ tên anh ta.)
- (Cô ấy lờ mờ nhớ đã đến thăm nơi này khi còn nhỏ.)
- (Các hướng dẫn được viết một cách mơ hồ, gây ra sự nhầm lẫn.)
- (Tôi mơ hồ nhận thức được có ai đó đang nhìn tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Vaguely" + tính từ: Thường đứng trước tính từ để giảm nhẹ mức độ chắc chắn của tính từ đó.
- The idea was vaguely interesting, but not compelling. (Ý tưởng đó hơi thú vị một cách mơ hồ, nhưng không hấp dẫn.)
- "Vaguely" + động từ: Đứng trước động từ để chỉ hành động được thực hiện một cách không rõ ràng.
- He gestured vaguely towards the door. (Anh ấy chỉ tay một cách mơ hồ về phía cửa.)
Biến thể và từ gần giống
- Vague (tính từ): mơ hồ, không rõ ràng.
- His explanation was very vague. (Lời giải thích của anh ấy rất mơ hồ.)
- Vagueness (danh từ): sự mơ hồ, tính không rõ ràng.
- The vagueness of the plan made it difficult to execute. (Sự mơ hồ của kế hoạch khiến nó khó thực hiện.)
Từ đồng nghĩa
- Mistily: một cách mờ mịt, không rõ ràng.
- He explained it somewhat mistily. (Anh ấy giải thích nó một cách hơi mờ mịt.)
- Obscurely: một cách tối nghĩa, khó hiểu.
- The text was written obscurely. (Văn bản được viết một cách tối nghĩa.)
- Indistinctly: một cách không rõ ràng, lờ mờ.
- She spoke indistinctly, making it hard to hear. (Cô ấy nói một cách không rõ ràng, khiến khó nghe.)
Các cụm từ liên quan
- "vaguely familiar": quen thuộc một cách mơ hồ (thường dùng để chỉ cảm giác đã gặp ai đó hoặc điều gì đó nhưng không nhớ rõ).
- That song sounds vaguely familiar. (Bài hát đó nghe quen thuộc một cách mơ hồ.)
- "vaguely remember": nhớ lờ mờ.
- I vaguely remember meeting her at the party. (Tôi lờ mờ nhớ đã gặp cô ấy tại bữa tiệc.)
Thành ngữ liên quan
- "not have the faintest/vaguest idea": không có một ý niệm mơ hồ nào (nhấn mạnh sự hoàn toàn không biết).
- I don't have the vaguest idea what he's talking about. (Tôi không có một ý niệm mơ hồ nào về những gì anh ấy đang nói.)