valvé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thực vật học) Có mảnh vỏ: Dùng để mô tả đặc điểm của một số loại quả hoặc hạt có cấu trúc bao bọc bởi các mảnh vỏ cứng hoặc màng bọc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le fruit est valvé. (Quả này có mảnh vỏ.)
- On étudie une plante aux capsules valvées. (Chúng tôi đang nghiên cứu một loài cây có nang quả có mảnh vỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "déhiscence valvée": sự nứt có mảnh vỏ (một thuật ngữ chuyên ngành trong thực vật học mô tả cách quả hoặc bao phấn mở ra theo các đường nứt đặc trưng).
- La déhiscence valvée est caractéristique de certaines familles de plantes. (Sự nứt có mảnh vỏ là đặc trưng của một số họ thực vật.)
Biến thể và từ gần giống
Valve (danh từ): mảnh vỏ, van.
- La valve d'un coquillage. (Mảnh vỏ của một con trai.)
- Une valve cardiaque. (Van tim.)
Valvule (danh từ): van nhỏ, mảnh vỏ nhỏ.
- Les valvules des veines. (Các van nhỏ trong tĩnh mạch.)
Từ đồng nghĩa
- À valves: có van, có mảnh vỏ (cụm tính từ có nghĩa tương tự).
- Un fruit à valves. (Một quả có mảnh vỏ.)
tính từ
- (thực vật học) có mảnh vỏ