valvé

Học thuật
Thân thiện
valvé

Une feuille de chêne est valvée, avec des lobes arrondis.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thực vật học) mảnh vỏ: Dùng để mô tả đặc điểm của một số loại quả hoặc hạt cấu trúc bao bọc bởi các mảnh vỏ cứng hoặc màng bọc.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le fruit est valvé. (Quả này mảnh vỏ.)
    • On étudie une plante aux capsules valvées. (Chúng tôi đang nghiên cứu một loài cây nang quả mảnh vỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "déhiscence valvée": sự nứt mảnh vỏ (một thuật ngữ chuyên ngành trong thực vật học mô tả cách quả hoặc bao phấn mở ra theo các đường nứt đặc trưng).
    • La déhiscence valvée est caractéristique de certaines familles de plantes. (Sự nứt mảnh vỏđặc trưng của một số họ thực vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Valve (danh từ): mảnh vỏ, van.

    • La valve d'un coquillage. (Mảnh vỏ của một con trai.)
    • Une valve cardiaque. (Van tim.)
  • Valvule (danh từ): van nhỏ, mảnh vỏ nhỏ.

    • Les valvules des veines. (Các van nhỏ trong tĩnh mạch.)
Từ đồng nghĩa
  • À valves: van, mảnh vỏ (cụm tính từ có nghĩa tương tự).
    • Un fruit à valves. (Một quả mảnh vỏ.)
valvé

Une feuille de chêne est valvée, avec des lobes arrondis.

tính từ
  1. (thực vật học) mảnh vỏ

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "valvé"