vamp

/væmp/
danh từ giống cái
  1. (điện ảnh) vai nữ quyến rũ
  2. người đàn bà quyến rũ, người đàn bà đắm nguyệt say hoa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "vamp"

vamp
Une vamp en robe rouge allume une cigarette dans un bar des années 1920.