vamp

/væmp/
Học thuật
Thân thiện
vamp

Une vamp en robe rouge allume une cigarette dans un bar des années 1920.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Vai nữ quyến rũ (trong điện ảnh, kịch): Một vai diễn của một người phụ nữ tính cách quyến rũ, thường lôi cuốn nguy hiểm.
    • Người đàn bà quyến rũ, người đàn bà đắm nguyệt say hoa: Một người phụ nữ sức hấp dẫn mạnh mẽ, thường được miêu tảquyến rũ, bí ẩn có thể lợi dụng sắc đẹp của mình.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Elle a joué le rôle d'une vamp dans ce film noir. ( ấy đã đóng vai một người phụ nữ quyến rũ trong bộ phim noir đó.)
    • Cette actrice est célèbre pour ses interprétations de vamps à l'écran. (Nữ diễn viên này nổi tiếng với những vai diễn quyến rũ trên màn ảnh.)
    • Dans les années 1920, Theda Bara était une vamp célèbre du cinéma muet. (Vào những năm 1920, Theda Bara là một ngôi sao quyến rũ nổi tiếng của điện ảnh câm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Femme fatale": Đâymột khái niệm gần giống với "vamp", chỉ một người phụ nữ quyến rũ nhưng nguy hiểm, thường dẫn đàn ông đến chỗ rắc rối hoặc diệt vong. "Vamp" thường nhấn mạnh hơn vào sự quyến rũ chủ động tính cách mạnh mẽ.
    • Le personnage de la vamp est souvent une femme fatale, mais avec plus d'agence. (Nhân vật vamp thườngmột femme fatale, nhưng nhiều chủ ý hành động hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Vamper (động từ, hiếm gặp): Hành động giống như một vamp; cố tình quyến rũ.
  • Vampish (tính từ, hiếm gặp): đặc điểm của một vamp; quyến rũ một cách gợi cảm táo bạo.
Từ đồng nghĩa
  • Séductrice: Người đàn bà quyến rũ.
  • Femme fatale: Người đàn bà chết chóc (chỉ người phụ nữ quyến rũ nhưng nguy hiểm).
  • Allumeuse (thông tục): Người phụ nữ gợi tình, châm lửa.
Lưu ý
  • Từ "vamp" trong tiếng Pháp chủ yếu được sử dụng như một danh từ nguồn gốc từ tiếng Anh (rút gọn từ "vampire"). gắn liền với hình tượng điện ảnh cổ điển, đặc biệtthể loại phim noir phim câm.
  • Không nên nhầm lẫn với từ "vamp" trong tiếng Anh có nghĩaphần trên của giày hoặc việc ứng biến nhạc. Trong tiếng Pháp, nghĩa này rất hiếm khi được sử dụng.
vamp

Une vamp en robe rouge allume une cigarette dans un bar des années 1920.

danh từ giống cái
  1. (điện ảnh) vai nữ quyến rũ
  2. người đàn bà quyến rũ, người đàn bà đắm nguyệt say hoa

Từ chứa "vamp"