vannier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thợ đan lát: Người thợ chuyên làm nghề đan, bện các sản phẩm từ vật liệu mềm dẻo như mây, tre, liễu gai, cói.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le vannier fabrique un panier en osier. (Người thợ đan lát đang làm một cái giỏ bằng liễu gai.)
- Ce village est connu pour ses vanniers talentueux. (Ngôi làng này nổi tiếng với những thợ đan lát tài hoa.)
- Mon grand-père était vannier. (Ông tôi từng là thợ đan lát.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Métier de vannier": nghề đan lát.
- Le métier de vannier est un artisanat traditionnel. (Nghề thợ đan lát là một nghề thủ công truyền thống.)
"Être habile comme un vannier": khéo léo như một người thợ đan (thành ngữ chỉ sự khéo tay).
- Pour réaliser ce travail minutieux, il faut être habile comme un vannier. (Để làm được công việc tỉ mỉ này, cần phải khéo tay như một thợ đan.)
Biến thể và từ gần giống
- Vannerie (danh từ giống cái): nghề đan lát, đồ đan lát.
- La vannerie est un art ancien. (Nghề đan lát là một nghệ thuật cổ xưa.)
- J'ai acheté une belle vannerie au marché. (Tôi đã mua một món đồ đan lát đẹp ở chợ.)
Từ đồng nghĩa
- Tresser: người đan, bện (từ này ít dùng hơn và có thể chỉ hành động hơn là nghề nghiệp).