vannée
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (giống cái): Mệt lử, kiệt sức, hoàn toàn mệt mỏi.
- Từ này mô tả trạng thái mệt mỏi cực độ, không còn chút sức lực nào, thường là sau một hoạt động thể chất hoặc tinh thần căng thẳng.
Ví dụ sử dụng
- (Sau chuyến đi bộ đường dài đó, cô ấy hoàn toàn kiệt sức.)
- (Một ngày làm việc như thế này khiến bạn mệt lử.)
- (Tôi cảm thấy mệt rã rời, tôi sẽ đi ngủ sớm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être vanné(e)": là cụm từ phổ biến nhất, có nghĩa là "bị kiệt sức", "mệt nhoài".
- Ne lui demande rien, il est vanné. (Đừng hỏi anh ấy bất cứ điều gì, anh ấy mệt lử rồi.)
- "Se sentir vanné(e)": cảm thấy kiệt sức.
- Après l'examen, tous les étudiants se sentaient vannés. (Sau kỳ thi, tất cả sinh viên đều cảm thấy kiệt sức.)
Biến thể và từ gần giống
- Vanné (tính từ giống đực): Dạng giống đực của từ. Cách sử dụng và nghĩa hoàn toàn giống nhau, chỉ khác về sự phù hợp giới tính với danh từ.
- Le coureur est vanné après le marathon. (Vận động viên chạy bộ kiệt sức sau cuộc marathon.)
- Vanner (động từ): Có nghĩa gốc là "sàng lúa" hoặc "đan bằng liễu gai". Trong tiếng lóng, nó có nghĩa là "làm cho ai đó mệt mỏi" hoặc "chế nhạo, trêu chọc ai đó" (nghĩa này rất thông tục).
- Ce travail me vanne. (Công việc này làm tôi mệt lử.) - (nghĩa thông tục)
- Arrête de me vanner ! (Ngừng trêu chọc tôi đi!) - (nghĩa thông tục)
Từ đồng nghĩa
- Épuisé(e): kiệt sức, cạn kiệt.
- Fatigué(e): mệt mỏi (nghĩa nhẹ hơn).
- Crevé(e): mệt lử, kiệt sức (thông tục, mạnh hơn).
- Sur les rotules: mệt rã rời (thành ngữ, thông tục).
Thành ngữ liên quan
- Être à plat: mệt rũ ra, không còn chút sức lực nào.
- Après cette réunion, je suis à plat. (Sau cuộc họp đó, tôi mệt rũ ra.)
- N'en pouvoir plus: không thể chịu đựng thêm được nữa, kiệt sức.
- Je n'en peux plus, il faut que je me repose. (Tôi không thể chịu đựng thêm nữa, tôi phải nghỉ ngơi.)
tính từ giống cái
- xem vanné