vanner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Sảy (thóc, gạo): Hành động dùng dụng cụ (như nia, thúng) để làm cho hạt thóc hoặc gạo sạch trấu, tạp chất bằng cách tung lên cho gió thổi bay đi phần nhẹ hơn.
- (Thông tục) Làm mệt nhoài, làm kiệt sức: Dùng để diễn tả việc gì đó khiến ai đó cực kỳ mệt mỏi, rã rời.
- (Ẩm thực) Đánh (nước xốt, kem...): Khuấy hoặc đánh mạnh và nhanh một hỗn hợp lỏng (như sốt, kem trứng) để làm cho nó bông lên, đồng nhất hoặc nguội bớt.
- Đặt cửa van (vào đập nước...): Lắp đặt một thiết bị điều chỉnh dòng chảy (cửa van) vào một công trình thủy lợi như đập nước.
- Đặt van (vào ống nước...): Lắp đặt một van (thiết bị điều khiển dòng chảy) vào hệ thống đường ống.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut vanner le riz après le décorticage. (Phải sảy gạo sau khi xay.)
- Cette randonnée en montagne nous a complètement vannés. (Chuyến đi bộ đường dài trên núi đó đã làm chúng tôi mệt nhoài.)
- Avant de servir, vannez la sauce pour qu'elle soit onctueuse. (Trước khi dọn ra, hãy đánh nước sốt cho mịn.)
- Les ingénieurs vont vanner le nouveau barrage la semaine prochaine. (Các kỹ sư sẽ đặt cửa van cho con đập mới vào tuần tới.)
- Le plombier est venu vanner le tuyau principal. (Thợ sửa ống nước đã đến để đặt van vào đường ống chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
Être vanné (tính từ, thông tục): Rất mệt mỏi, kiệt sức.
- Après cette journée de travail, je suis complètement vanné. (Sau ngày làm việc đó, tôi hoàn toàn kiệt sức.)
Se faire vanner (thông tục): Bị trêu chọc, bị chế nhạo (nghĩa bóng, xuất phát từ ý "bị làm cho mệt").
- Il s'est fait vanner par ses amis à cause de sa nouvelle coupe de cheveux. (Anh ấy bị bạn bè trêu chọc vì kiểu tóc mới.)
Biến thể và từ gần giống
Van (danh từ giống đực): Cái van, cửa van.
- Le van du pneu est endommagé. (Cái van lốp xe bị hỏng.)
Vannage (danh từ giống đực): Sự sảy thóc; bộ phận van, hệ thống van.
- Vanneur/Vanneuse (danh từ): Người sảy thóc.
Từ đồng nghĩa
- Pour "sảy": (làm thông gió, thoáng), (sàng lọc).
- Pour "làm mệt nhoài": , , (thông tục).
- Pour "đánh (sốt)": (đánh bông, quất), (đánh, khuấy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Vanner quelqu'un (thông tục): Làm ai đó mệt nhoài hoặc trêu chọc ai đó.
- Ce projet difficile vannera toute l'équipe. (Dự án khó khăn này sẽ làm cả đội mệt nhoài.)
Thành ngữ liên quan
- (Thông tục) À toute vanne!: Hết tốc lực, rất nhanh.
- Il est parti à toute vanne en entendant la nouvelle. (Anh ta phóng đi hết tốc lực khi nghe tin.)
ngoại động từ
- sảy (thóc)
- (thông tục) làm mệt nhoài
- Marche qui nous a vannéscuộc đi bộ làm chúng tôi mệt nhoài
- (bếp núc) đánh (nước xốt...)
- đặt cửa van (vào đập nước...)
- đặt van (vào ống nước...)