vener
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Để cho thịt hơi ôi trước khi nấu: Hành động cố ý để thịt ở điều kiện nhất định trong một thời gian ngắn để nó bắt đầu có dấu hiệu ôi, ươn nhẹ trước khi chế biến, nhằm mục đích làm mềm thịt hoặc tăng hương vị đặc trưng.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le cuisinier a fait véner le gibier pendant deux jours. (Người đầu bếp đã để thịt thú rừng hơi ôi trong hai ngày.)
- Pour cette recette traditionnelle, il faut véner la viande. (Đối với công thức truyền thống này, cần phải để thịt hơi ôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire véner": là cụm động từ phổ biến nhất, diễn tả hành động "để cho thịt hơi ôi".
- Avant de préparer le ragoût, on fait souvent véner le bœuf. (Trước khi nấu món hầm, người ta thường để thịt bò hơi ôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Venaison (danh từ): thịt thú rừng (đặc biệt là thịt hươu, nai) - thường là loại thịt được áp dụng kỹ thuật "véner".
- Faisandage (danh từ): quá trình hoặc kỹ thuật để thịt thú rừng (như thịt gà lôi) ôi nhẹ để tăng hương vị; đồng nghĩa với "véner" nhưng cụ thể hơn.
Từ đồng nghĩa
- Faisander (ngoại động từ): để thịt thú rừng ôi nhẹ (gần như đồng nghĩa, nhưng thường dùng cho gia cầm săn bắn như gà lôi).
- Mortifier (ngoại động từ): làm mềm thịt (đặc biệt là thịt thú săn) bằng cách để một thời gian; một thuật ngữ khác trong ẩm thực cho quá trình tương tự.
Lưu ý sử dụng
- Từ "véner" rất chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh ẩm thực, đặc biệt là liên quan đến chế biến các món ăn truyền thống từ thịt thú săn (thịt rừng).
- Đây là một kỹ thuật chế biến có chủ đích, khác hoàn toàn với việc thịt bị ôi, hỏng do bảo quản kém.
ngoại động từ
- Faire vener de la viande+ để thịt cho hơi ôi (trước khi nấu)