van

/væn/
Học thuật
Thân thiện
van

Le fermier utilise un van pour séparer le grain de la paille.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nia (để sảy thóc): Một dụng cụ nông nghiệp hình tròn, nông lòng, thường được đan bằng tre, dùng để làm sạch hạt ngũ cốc bằng cách sảy.
    • Xe chở ngựa: Một loại xe ngựa kín, thường bốn bánh, dùng để chở người.
    • Văng (đơn vị đo): Một đơn vị đo dung tích cổ của Pháp, tương đương với khoảng một hectôlít (100 lít), dùng để đong chất lỏng, đặc biệtrượu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le fermier utilise un van pour séparer le grain de la paille. (Người nông dân dùng một cái nia để tách hạt ra khỏi rơm.)
    • Au XIXe siècle, les gens riches se déplaçaient en van. (Vào thế kỷ 19, những người giàu có di chuyển bằng xe ngựa kín.)
    • Ce tonneau contient deux vans de vin. (Thùng rượu này chứa hai văng rượu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Passer au van": Sảy (lúa, gạo) bằng nia.

    • Il faut passer le blé au van après la battage. (Phải sảy lúa mì bằng nia sau khi đập.)
  • "Être secoué comme dans un van": Bị xóc, lắc mạnh (như khi bị để trong nia sảy).

    • Sur ce chemin cahoteux, nous étions secoués comme dans un van. (Trên con đường gập ghềnh này, chúng tôi bị xóc như trong một cái nia.)
Biến thể từ gần giống
  • Vanner (động từ): Sảy (bằng nia); làm kiệt sức.
  • Vannerie (danh từ): Nghề đan lát; đồ đan bằng tre, mây.
  • Vanneur (danh từ): Người sảy thóc.
Từ đồng nghĩa
  • Pour le sens "nia": Tamis (cái sàng), crible (cái sàng lớn).
  • Pour le sens "xe chở ngựa": Carrosse (xe ngựa sang trọng), berline (xe ngựa bốn bánh mui).
  • Pour le sens "đơn vị đo": Hectolitre (một trăm lít - đơn vị hiện đại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "van")

Thành ngữ liên quan
  • "C'est le diable dans un bénitier" (tương đương về ý nghĩa với sự hỗn loạn): So sánh với hình ảnh hạt thóc bị xáo trộn trong nia.
    • La réunion était si agitée qu'on aurait dit le diable dans un bénitier. (Cuộc họp hỗn loạn đến mức như ma quỷ trong bình nước thánh.)
van

Le fermier utilise un van pour séparer le grain de la paille.

danh từ giống đực
  1. nia (để sảy thóc)
  2. xe chở ngựa
  3. văng (khoảng một hectolit, để đong chất lỏng)