vapid

/'væpid/
Học thuật
Thân thiện
vapid

A vapid smile appeared on the man's face during the dull meeting.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nhạt nhẽo, vô vị, thiếu sức sống: Dùng để mô tả thứ đó không hương vị, không sự thú vị, hoặc thiếu đi sự sôi nổi, tinh thần ý nghĩa.
    • Nhạt, không mùi vị: Chỉ thức ăn, đồ uống không hương vị đặc trưng, thiếu đi vị ngon.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The critic described the movie as vapid and uninspired. (Nhà phê bình mô tả bộ phim nhạt nhẽo thiếu cảm hứng.)
    • After the interesting speaker left, the meeting turned into a vapid discussion about office supplies. (Sau khi diễn giả thú vị rời đi, cuộc họp biến thành một cuộc thảo luận nhạt nhẽo về đồ dùng văn phòng.)
    • He gave a vapid smile that didn't reach his eyes. (Anh ấy nở một nụ cườihồn không chạm đến đôi mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vapid entertainment": giải trí nhạt nhẽo, thiếu chiều sâu.

    • She criticized the trend towards vapid entertainment on television. ( ấy chỉ trích xu hướng giải trí nhạt nhẽo trên truyền hình.)
  • "a vapid existence": một cuộc sống tẻ nhạt, vô vị.

    • He felt trapped in a vapid existence, doing the same thing every day. (Anh ấy cảm thấy bị mắc kẹt trong một cuộc sống tẻ nhạt, làm điều tương tự mỗi ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Vapidity (danh từ): sự nhạt nhẽo, sự vô vị.
    • The vapidity of the conversation was unbearable. (Sự nhạt nhẽo của cuộc trò chuyện thật không thể chịu nổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Bland: nhạt, không hương vị mạnh; vô vị.
  • Insipid: nhạt nhẽo, vô vị (thường dùng cho cả đồ ăn ý tưởng).
  • Dull: tẻ nhạt, buồn chán.
  • Inane: ngớ ngẩn, rỗng tuếch.
Từ trái nghĩa
  • Interesting: thú vị.
  • Engaging: hấp dẫn, lôi cuốn.
  • Flavorful: đậm đà hương vị.
  • Spirited: sôi nổi, đầy nhiệt huyết.
Lưu ý sử dụng

Từ "vapid" thường mang sắc thái tiêu cực phê phán. được dùng để chỉ sự thiếu sót về chất lượng, chiều sâu hoặc sự sống động, có thể áp dụng cho các cuộc trò chuyện, con người, nụ cười, giải trí, hoặc đồ ăn thức uống.

vapid

A vapid smile appeared on the man's face during the dull meeting.

tính từ
  1. nhạt, nhạt nhẽo
    • vapid beer
      bia nhạt
    • a vapid conversation
      cuộc nói chuyện nhạt nhẽo

Từ tương tự

Từ chứa "vapid"