vapid

/'væpid/
tính từ
  1. nhạt, nhạt nhẽo
    • vapid beer
      bia nhạt
    • a vapid conversation
      cuộc nói chuyện nhạt nhẽo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "vapid"

vapid
A vapid smile appeared on the man's face during the dull meeting.