bland

/blænd/
tính từ
  1. cử chỉ dịu dàng, lễ phép
  2. mỉa mai
  3. ôn hoà (khí hậu)
  4. ngọt dịu, thơm dịu, thơm tho (rượu, đồ ăn)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "bland"

bland
The diplomat gave a bland response to the provocative question.