vary
/'veəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm cho khác nhau, thay đổi, biến đổi: Hành động chủ động thay đổi một cái gì đó để tạo ra sự khác biệt hoặc đa dạng.
- Nội động từ:
- Thay đổi, biến đổi, đổi khác: Tự thân thay đổi theo thời gian hoặc hoàn cảnh.
- Khác nhau, không giống nhau: Có sự khác biệt giữa các đối tượng, ý kiến hoặc tình huống.
- (Toán học, Vật lý) Biến thiên: Thay đổi giá trị hoặc trạng thái theo một quy luật nhất định.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- A good teacher knows how to vary their teaching methods to keep students engaged. (Một giáo viên giỏi biết cách thay đổi phương pháp giảng dạy để giữ học sinh tập trung.)
- You should vary your daily routine to avoid boredom. (Bạn nên làm cho khác đi thói quen hàng ngày để tránh nhàm chán.)
- Nội động từ:
- The weather can vary dramatically from morning to evening. (Thời tiết có thể thay đổi đáng kể từ sáng đến tối.)
- Prices vary depending on the season and location. (Giá cả khác nhau tùy theo mùa và địa điểm.)
- Opinions vary widely on this controversial topic. (Ý kiến bất đồng/khác nhau rộng rãi về chủ đề gây tranh cãi này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to vary from... to...": thay đổi từ... đến..., dao động trong khoảng.
- The test scores varied from 60 to 95 points. (Điểm kiểm tra dao động từ 60 đến 95 điểm.)
- "to vary with/in accordance with": thay đổi tùy theo, biến thiên theo.
- Demand for the product varies with the economic situation. (Nhu cầu cho sản phẩm thay đổi tùy theo tình hình kinh tế.)
- "to vary directly/inversely with": (Toán/Vật lý) biến thiên thuận/nghịch với.
- Pressure varies inversely with volume at a constant temperature. (Áp suất biến thiên nghịch với thể tích ở nhiệt độ không đổi.)
Biến thể và từ liên quan
- Varied (adj): đa dạng, phong phú, gồm nhiều loại khác nhau.
- She has a varied career in both business and art. (Cô ấy có một sự nghiệp đa dạng trong cả kinh doanh và nghệ thuật.)
- Variable (adj/n): (tính từ) có thể thay đổi, biến động; (danh từ) biến số, yếu tố thay đổi.
- The results are variable and hard to predict. (Kết quả có thể thay đổi và khó dự đoán.)
- In this equation, 'x' is the dependent variable. (Trong phương trình này, 'x' là biến số phụ thuộc.)
- Variation (n): sự thay đổi, sự biến thiên, biến thể.
- There is a slight variation in color between the two samples. (Có một sự thay đổi nhỏ về màu sắc giữa hai mẫu.)
Từ đồng nghĩa
- Change (v): thay đổi (nghĩa chung).
- Differ (v): khác nhau.
- Fluctuate (v): dao động, lên xuống (thường dùng cho giá cả, số liệu).
- Alter (v): thay đổi, sửa đổi (một phần).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với "vary". Hành động thường được diễn đạt bằng "vary" kết hợp với giới từ như "from", "with", "according to").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "vary").
ngoại động từ
- làm cho khác nhau, thay đổi, biến đổi
- to vary the dietthay đổi chế độ ăn uống
nội động từ
- thay đổi, biến đổi, đổi khác
- to vary from day to daythay đổi mỗi ngày một khác
- khác nhau với, khác với
- this edition varies a little from the first onebản in này khác với bản in lần thứ nhất một chút
- bất đồng
- opinions vary on this pointý kiến bất đồng ở điểm này
- (toán học); (vật lý) biến thiên
- (âm nhạc) biến tấu