variation

/,veəri'eiʃn/
Học thuật
Thân thiện
variation

Les variations de température sont représentées sur un graphique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự biến đổi; biến đổi: Chỉ sự thay đổi, dao động của một yếu tố, tình trạng hoặc đại lượng nào đó.
    • (Sinh vật học, sinh lí học) Sự biến dị; biến dị: Chỉ sự khác biệt về đặc điểm giữa các cá thể cùng loài.
    • (Toán học) Sự biến thiên; biến phân: Chỉ sự thay đổi giá trị của một hàm số hoặc một đại lượng toán học.
    • (Âm nhạc) Sự biến tấu; biến tấu: Một hình thức sáng tác âm nhạc dựa trên việc thay đổi một chủ đề gốc.
    • Điệu múa biến tấu: Một điệu múa được sáng tạo dựa trên sự thay đổi từ một điệu múa gốc.
Ví dụ sử dụng
  • Sự biến đổi:

    • Les variations de température sont importantes en cette saison. (Sự biến đổi nhiệt độ rất quan trọng vào mùa này.)
    • On observe une variation du prix des matières premières. (Người ta quan sát thấy một sự biến đổi về giá nguyên liệu thô.)
  • Sự biến dị (sinh học):

    • La sélection naturelle agit sur les variations génétiques. (Chọn lọc tự nhiên tác động lên các biến dị di truyền.)
  • Sự biến tấu (âm nhạc):

    • Le compositeur a écrit des variations sur un thème folklorique. (Nhà soạn nhạc đã viết những bản biến tấu dựa trên một chủ đề dân gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Variation en fonction de...": Sự biến đổi phụ thuộc vào...

    • La consommation de carburant montre une variation en fonction de la vitesse. (Mức tiêu thụ nhiên liệu cho thấy một sự biến đổi phụ thuộc vào tốc độ.)
  • "Sujet à variation": Có thể thay đổi, dễ biến động.

    • Les résultats sont sujets à variation. (Các kết quả có thể thay đổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Varier (động từ): thay đổi, làm cho biến đổi.

    • Les opinions varient d'une personne à l'autre. (Các ý kiến thay đổi từ người này sang người khác.)
  • Variable (tính từ/danh từ): có thể thay đổi; biến số.

    • Le temps est variable en montagne. (Thời tiết thay đổivùng núi.)
    • Une variable inconnue dans l'équation. (Một biến số chưa biết trong phương trình.)
  • Invariable (tính từ): không thay đổi, bất biến.

    • Une règle grammaticale invariable. (Một quy tắc ngữ pháp bất biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Changement (danh từ): sự thay đổi.
  • Modification (danh từ): sự sửa đổi.
  • Fluctuation (danh từ): sự dao động, biến động.
  • Diversité (danh từ): tính đa dạng.
Các cụm từ liên quan
  • Variation climatique: biến đổi khí hậu.
  • Variation saisonnière: biến đổi theo mùa.
  • Thème et variations: chủ đề biến tấu (thuật ngữ âm nhạc).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "variation" một cách cố định)

variation

Les variations de température sont représentées sur un graphique.

danh từ giống cái
  1. sự biến đổi; biến đổi
    • Les variations de temps
      những biến đổi của thời tiết
    • Variation de fréquence
      sự biến đổi tần số
    • Variation périodique/brusque
      sự biến đổi định kỳ/đột ngột
    • Variation de dévers
      sự biến đổi độ nghiêng
    • Variation de puissance avec l'altitude
      sự biến đổi công suất tuỳ theo độ cao
    • Variation dépendante
      sự biến đổi phụ thuộc
  2. (sinh vật học, sinh lí học) sự biến dị; biến dị
    • Variations morphologiques
      biến dị hình thái
  3. (toán học) sự biến thiên; biến phân
    • Variation d'une fonction
      sự biến thiên của một hàm; biến phân của một hàm
    • Calcul des variations
      phép tính biến phân
  4. (âm nhạc) sự biến tấu; biến tấu
    • Variations pour piano
      biến tấu cho pianô
  5. điệu múa biến tấu