farci

tính từ
  1. [ [nhồi nhân
  2. (nghĩa bóng) nhồi nhét, nhồi đầy

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "farci"

Từ có nhắc đến "farci"

farci
La dinde farcie est prête pour le repas de Noël.