farci
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Adjectif):
- (Được) Nhồi nhân: Dùng để mô tả một món ăn, thường là rau củ, thịt hoặc cá, có phần bên trong được lấy ra và thay thế bằng một hỗn hợp nhân khác.
- (Nghĩa bóng) Nhồi nhét, nhồi đầy: Dùng để mô tả một thứ gì đó bị chứa đầy một cách quá mức, thường là những thứ không cần thiết, dư thừa hoặc tầm thường.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Nous avons mangé des poivrons farcis au riz. (Chúng tôi đã ăn ớt chuông nhồi cơm.)
- C'est un roman farci de clichés et de phrases toutes faites. (Đó là một cuốn tiểu thuyết nhồi nhét đầy những sáo ngữ và những câu nói sáo rỗng.)
- Son discours était farci de statistiques inutiles. (Bài phát biểu của anh ta nhồi đầy những số liệu thống kê vô ích.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être farci de (quelque chose)": bị nhồi nhét đầy (cái gì đó), thường theo nghĩa tiêu cực.
- Ce texte est farci de fautes. (Văn bản này nhồi đầy lỗi.)
- "en avoir plein le dos / être farci" (thông tục): chán ngấy, ngán đến tận cổ.
- Je suis farci de ses mensonges ! (Tôi ngán đến tận cổ những lời nói dối của hắn rồi!)
Biến thể và từ gần giống
- Farcir (động từ): nhồi, nhồi nhét.
- Il faut farcir la dinde avant de la mettre au four. (Phải nhồi nhân cho con gà tây trước khi cho vào lò nướng.)
- Farcissage / Farce (danh từ): sự nhồi nhân; phần nhân để nhồi.
- La farce est délicieuse. (Phần nhân nhồi rất ngon.)
- Farceur, farceuse (danh từ): người thích đùa, hay trêu chọc.
- Arrête de faire le farceur ! (Đừng có làm trò đùa nữa!) Lưu ý: Từ này có cùng gốc với "farci" nhưng nghĩa hiện đại khác biệt.
Từ đồng nghĩa
- Garni (de) (tính từ): được trang trí, được bày biện (bằng), có thể dùng tương tự trong một số ngữ cảnh ẩm thực hoặc nghĩa bóng.
- Rempli (de) (tính từ): đầy (cái gì đó), nghĩa chung và trung tính hơn.
- Bourré (de) (tính từ, thông tục): nhét đầy, chứa đầy, có sắc thái mạnh hơn, gần với nghĩa bóng của "farci".
Thành ngữ liên quan
- "C'est du bidon farci !" (thông tục, rất khẩu ngữ): Đó là chuyện bịa đặt, vô nghĩa, vớ vẩn! (Nghĩa đen: "Đó là cái thùng nhồi rơm!").
- Son excuse ? C'est du bidon farci ! (Lời bào chữa của hắn á? Toàn là chuyện bịa đặt!)
tính từ
- [có [nhồi nhân
- (nghĩa bóng) nhồi nhét, nhồi đầy