farce

/fɑ:s/
Học thuật
Thân thiện
farce

Une farce de viande et d'herbes est préparée pour farcir une volaille.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Kịch hề, kịch khôi hài: Một thể loại kịch ngắn, hài hước thường tính chất châm biếm, dựa trên những tình huống lố bịch phóng đại.
    • Trò đùa nhả, trò khăm: Một hành động hoặc sự việc được dựng lên để trêu chọc hoặc lừa gạt người khác một cách vui vẻ.
    • Nhân nhồi: Hỗn hợp gia vị, thịt băm, hoặc các nguyên liệu khác được dùng để nhồi vào thịt gia cầm, rau củ (như cà chua, ớt chuông) trước khi nấu.
Ví dụ sử dụng
  • Với nghĩa "kịch hề":

    • Molière a écrit de nombreuses farces. (Molière đã viết nhiều vở kịch hề.)
    • La pièce était plus une farce qu'une comédie sérieuse. (Vở kịch đó giống một vở hài kịch cười hơn là một vở hài kịch nghiêm túc.)
  • Với nghĩa "trò đùa nhả":

    • Les étudiants ont préparé une farce pour le professeur. (Các sinh viên đã chuẩn bị một trò đùa nhả cho giáo sư.)
    • Faire une farce à quelqu'un est courant le 1er avril. (Trêu chọc ai đó bằng một trò đùachuyện phổ biến vào ngày 1 tháng Tư.)
  • Với nghĩa "nhân nhồi":

    • Pour le dîner, elle a préparé un poulet avec une farce aux marrons. (Cho bữa tối, ấy đã chuẩn bị một con với nhân nhồi hạt dẻ.)
    • La farce de ces tomates est délicieuse. (Nhân nhồi của những quả cà chua này rất ngon.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tourner à la farce": Trở thành một trò hề, một tình huống lố bịch vô nghĩa.

    • La réunion sérieuse a tourné à la farce. (Cuộc họp nghiêm túc đã biến thành một trò hề.)
  • "Une farce judiciaire": Một phiên tòa hoặc một thủ tục phápđược coi là bất công lố bịch, giống như một trò hề.

    • Son procès a été une véritable farce judiciaire. (Phiên tòa của anh ta đúngmột trò hề tư pháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Farci, farcie (tính từ): Được nhồi (nhân).

    • Des poivrons farcis. (Những quả ớt chuông được nhồi nhân.)
  • Farcir (động từ): Nhồi (nhân vào thực phẩm); (nghĩa bóng, thông tục) Nhồi nhét, chất đầy.

    • Farcir une dinde. (Nhồi nhân một con gà tây.)
    • Il farcit son discours de citations. (Anh ta nhồi nhét bài phát biểu của mình bằng những trích dẫn.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour le théâtre (kịch): Comédie bouffonne (hài kịch vui nhộn), pochade (kịch ngắn hài hước).
  • Pour la blague (trò đùa): Blague (trò đùa), canular (trò chơi khăm), plaisanterie (lời nói đùa).
  • Pour la cuisine (nhân nhồi): Garniture (phần nhân, phần trang trí), stuffing (từ mượn tiếng Anh).
Các cụm từ liên quan
  • "Être victime d'une farce": Là nạn nhân của một trò đùa.

    • Il a été victime d'une farce de ses collègues. (Anh ấy đã là nạn nhân của một trò đùa từ đồng nghiệp.)
  • "Prendre quelque chose pour une farce": Coi điều đómột trò đùa.

    • Au début, j'ai pris son annonce pour une farce. (Lúc đầu, tôi đã coi thông báo của anh tamột trò đùa.)
Thành ngữ liên quan
  • "La farce est jouée": Trò hề đã xong, mọi chuyện đã an bài (thường dùng với sắc thái chua chát hoặc mỉa mai khi một kế hoạch hay một tình huống đã kết thúc theo cách dự đoán được).
    • Il a perdu toutes ses économies. La farce est jouée. (Ông ấy đã mất hết tiền tiết kiệm. Trò hề đã kết thúc rồi.)
farce

Une farce de viande et d'herbes est préparée pour farcir une volaille.

danh từ giống cái
  1. nhân nhồi (để nhồi vào , cà chua...)
  2. kịch hề, kịch khôi hài
  3. trò đùa nhả
    • Faire une farce à quelqu'un
      đùa nhả ai