variously

variously

The participants represented the alternatives variously.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Theo nhiều cách khác nhau: "variously" được dùng để chỉ một hành động, sự kiện hoặc hiện tượng xảy ra hoặc được thể hiện dưới nhiều hình thức, cách thức, hoặc quan điểm khác biệt.
    • Một cách đa dạng: Từ này nhấn mạnh sự khác biệt hoặc đa dạng trong cách diễn đạt, phân loại, hoặc đánh giá cùng một sự vật.
dụ sử dụng
  • (Các phương án được những người tham gia trình bày theo nhiều cách khác nhau.)
  • (Các diễn giả đã xử lý chủ đề này một cách rất đa dạng.)
  • (Lý thuyết này đã được các học giả giải thích theo nhiều cách khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "variously known as": được biết đến dưới nhiều tên gọi khác nhau.

    • The plant is variously known as "morning glory" or "bindweed". (Loại cây này được biết đến dưới nhiều tên gọi khác nhau như "bìm bìm" hoặc "cỏ bìm".)
  • "variously described": được mô tả theo nhiều cách khác nhau.

    • The event was variously described as a tragedy or a triumph. (Sự kiện này được mô tả theo nhiều cách khác nhau, hoặc là một thảm kịch hoặc là một thắng lợi.)
Biến thể từ gần giống
  • Various (tính từ): khác nhau, nhiều loại.

    • There are various reasons for his decision. ( nhiều lý do khác nhau cho quyết định của anh ấy.)
  • Variety (danh từ): sự đa dạng.

    • The garden has a variety of flowers. (Khu vườn nhiều loại hoa đa dạng.)
Từ đồng nghĩa
  • Diversely: một cách đa dạng, khác biệt.
  • Multifariously: theo nhiều cách khác nhau (thường dùng trong văn phong trang trọng).
  • In various ways: theo nhiều cách khác nhau (cụm từ thay thế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "variously". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "to be" để tạo thành cụm bị động: (được giải thích theo nhiều cách khác nhau).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp chứa "variously". Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong các cấu trúc học thuật như (được coi theo nhiều cách khác nhau).