varment

Định nghĩa

Danh từ: - Động vật hoang dã hoặc hại: "varment" dùng để chỉ bất kỳ loài động vật hoang dã nào, thường động vật săn mồi, bị coi không mong muốn hoặc gây phiền toái, dụ như sói đồng cỏ.

dụ sử dụng
  • (Người nông dân đặt bẫy để bắt con động vật hoang dã đang ăn trộm của ông ấy.)
  • (Sói đồng cỏ thường bị coi động vật hạicác vùng nông thôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to call someone a varment": gọi ai đó kẻ quái ác hoặc tinh nghịch (thường dùng đùa hoặc thân mật).
    • That little varment stole my hat! (Cái thằng quái ác nhỏ đó đã lấy trộm của tôi!)
Biến thể từ gần giống
  • Varmint (danh từ): biến thể phổ biến hơn của "varment", cùng nghĩa.
    • The varmint dug up the garden again. (Con vật hoang dã đó lại đào vườn lên nữa rồi.)
Từ đồng nghĩa
  • Pest (danh từ): sinh vật gây hại, phiền toái.
  • Predator (danh từ): động vật săn mồi.
  • Critter (danh từ, thân mật): sinh vật nhỏ (thường dùngnông thôn Mỹ).
Thành ngữ liên quan
  • "to be a varment": trở thành kẻ quậy phá hoặc khó chịu (dùng đùa).
    • Stop being such a varment and sit still! (Đừng quậy như một con vật hoang dã nữa, ngồi yên đi!)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

varment
A coyote is a common varment in the western plains.