vermont

Định nghĩa

Danh từ riêng: Vermont tên của một tiểu bang nằmvùng New England, thuộc miền Đông Bắc Hoa Kỳ. Tiểu bang này nổi tiếng với cảnh quan thiên nhiên tươi đẹp, đặc biệt những dãy núi xanh các khu rừng phong.

dụ sử dụng
  • (Vermont nổi tiếng với siro cây phong.)
  • ( ấy chuyển đến Vermont để tận hưởng vùng quê yên bình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Green Mountain State": biệt danh chính thức của Vermont, ám chỉ dãy núi Green Mountains chạy dọc tiểu bang.
    • Vermont is often called the Green Mountain State because of its lush forests. (Vermont thường được gọi là Tiểu bang Núi Xanh những khu rừng rậm rạp của .)
Biến thể từ gần giống
  • Vermonter (danh từ): người dân sống ở Vermont.

    • Vermonters are proud of their state's natural beauty. (Người dân Vermont tự hào về vẻ đẹp thiên nhiên của tiểu bang họ.)
  • Vermontish (tính từ, không chính thức): thuộc về hoặc liên quan đến Vermont.

    • The Vermontish accent is distinct from other New England accents. (Giọng nói kiểu Vermont khác biệt so với các giọng New England khác.)
Từ đồng nghĩa
  • The Green Mountain State: tên gọi thay thế cho Vermont.
    • The Green Mountain State attracts many tourists in autumn. (Tiểu bang Núi Xanh thu hút nhiều khách du lịch vào mùa thu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Vermont".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến dùng riêng với "Vermont".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

vermont
A family drives through Vermont to see the autumn leaves.