vasa

/væs/
Học thuật
Thân thiện
vasa

The doctor examines the vasa in the medical diagram.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mạch, ống: Trong giải phẫu học, "vasa" (số nhiều của "vas") dùng để chỉ các cấu trúc hình ống trong cơ thể, chức năng dẫn truyền chất lỏng, chẳng hạn như máu hoặc bạch huyết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The surgeon carefully repaired the damaged vasa. (Bác sĩ phẫu thuật đã cẩn thận sửa chữa các mạch bị tổn thương.)
    • Blockage in the vasa can lead to serious health issues. (Sự tắc nghẽn trong các ống dẫn có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vasa vasorum": Một thuật ngữ y học Latin, chỉ mạng lưới các mạch máu nhỏ cung cấp máu cho thành của các động mạch tĩnh mạch lớn.
    • The health of the vasa vasorum is crucial for arterial wall integrity. (Sức khỏe của hệ mạch vasa vasorum rất quan trọng đối với tính toàn vẹn của thành động mạch.)
Biến thể từ gần giống
  • Vascular (adj): (thuộc về) mạch máu.
    • Vascular disease affects the blood vessels. (Bệnh mạch máu ảnh hưởng đến các mạch máu.)
  • Vas deferens (n): ống dẫn tinh, một cấu trúc ống cụ thể trong hệ sinh dục nam.
Từ đồng nghĩa
  • Vessel: mạch (máu).
  • Duct: ống dẫn.
Lưu ý
  • Từ "vasa" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y học giải phẫu học. Trong tiếng Anh thông thường, các từ như "blood vessel" (mạch máu) hoặc "duct" (ống dẫn) được dùng phổ biến hơn. "Vasa" thường xuất hiện trong các thuật ngữ y khoa Latin.
vasa

The doctor examines the vasa in the medical diagram.

danh từ, số nhiều vasa
  1. (giải phẫu) mạch; ống

Từ gần giống

Từ chứa "vasa"