vise
/vais/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cái kẹp, ê-tô: Một dụng cụ cầm tay có hai hàm kim loại có thể điều chỉnh được, gắn vào bàn làm việc, dùng để giữ chặt một vật (như một mảnh gỗ hoặc kim loại) trong khi đang gia công, mài giũa hoặc khoan.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He tightened the vise to hold the piece of wood steady while he sawed it. (Anh ấy siết chặt ê-tô để giữ mảnh gỗ cố định trong khi cưa.)
- The jeweler placed the delicate ring in a small vise to repair it. (Người thợ kim hoàn đặt chiếc nhẫn tinh xảo vào một cái kẹp nhỏ để sửa chữa.)
- Every mechanic's workbench has a heavy-duty vise. (Bàn làm việc của mọi thợ cơ khí đều có một cái ê-tô cỡ nặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be in a vise" (nghĩa bóng): bị kẹt trong một tình thế khó khăn, bị áp lực từ nhiều phía.
- The company was caught in a vise between rising costs and falling demand. (Công ty bị kẹt giữa chi phí tăng cao và nhu cầu giảm sút.)
Biến thể và từ gần giống
- Vise-like (tính từ): giống như bị kẹp chặt, rất chắc chắn.
- He felt a vise-like grip on his arm. (Anh ta cảm thấy một cái nắm chặt như kẹp trên cánh tay mình.)
- Vice (danh từ): (cách viết tiếng Anh-Anh) có cùng nghĩa với "vise" (tiếng Anh-Mỹ).
Từ đồng nghĩa
- Clamp: cái kẹp, cái cặp (có thể là dụng cụ cầm tay đơn giản hơn).
- Holder: thiết bị giữ, giá đỡ.
Thành ngữ liên quan
- Tighten the vise (on someone/something): (nghĩa bóng) gia tăng áp lực, siết chặt sự kiểm soát.
- The government tightened the vise on illegal trade. (Chính phủ siết chặt kiểm soát đối với hoạt động buôn bán bất hợp pháp.)
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) vice