vasari
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Vasari: Tên của Giorgio Vasari (1511–1574), một họa sĩ và nhà sử học nghệ thuật người Ý. Ông nổi tiếng với tác phẩm "Lives of the Most Excellent Painters, Sculptors, and Architects" (Cuộc đời của các họa sĩ, nhà điêu khắc và kiến trúc sư xuất sắc nhất), được coi là nền tảng của lịch sử nghệ thuật hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- (Giorgio Vasari was a talented painter, but he is remembered more as an art historian.)
- (Vasari's book recorded the lives of many Renaissance artists.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The Vasari Corridor": Một hành lang nổi tiếng ở Florence, Ý, được xây dựng theo lệnh của Cosimo I de' Medici và do Giorgio Vasari thiết kế, kết nối Palazzo Vecchio với Palazzo Pitti.
- Du khách có thể tham quan Hành lang Vasari để chiêm ngưỡng bộ sưu tập chân dung tự họa. (Tourists can visit the Vasari Corridor to admire the collection of self-portraits.)
Biến thể và từ gần giống
- Vasarian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Giorgio Vasari hoặc phong cách của ông.
- Phong cách kiến trúc Vasarian ảnh hưởng đến nhiều công trình thời Phục hưng. (The Vasarian architectural style influenced many Renaissance buildings.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp vì "Vasari" là một danh từ riêng chỉ một người cụ thể. Tuy nhiên, có thể dùng cụm từ nhà sử học nghệ thuật người Ý (Italian art historian) để thay thế trong ngữ cảnh mô tả.
Các cụm từ liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan đến "Vasari" vì đây là tên riêng.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan đến "Vasari".