weser
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Sông Weser: Một con sông ở phía tây bắc nước Đức, chảy theo hướng bắc và đổ ra Biển Bắc gần thành phố Bremerhaven.
Ví dụ sử dụng
- (Sông Weser chảy qua nhiều thành phố lớn ở Đức.)
- (Bremerhaven nằm ở cửa sông Weser.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Weser thường được nhắc đến trong bối cảnh địa lý, lịch sử và kinh tế của vùng tây bắc nước Đức, đặc biệt là liên quan đến giao thông đường thủy và thương mại.
- The Weser River has been an important trade route since the Middle Ages. (Sông Weser đã là một tuyến đường thương mại quan trọng từ thời Trung Cổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Weserbergland (n): Vùng đồi núi dọc theo sông Weser.
- The Weserbergland is a popular tourist destination for hiking. (Vùng đồi núi Weser là điểm đến du lịch nổi tiếng cho việc đi bộ đường dài.)
Từ đồng nghĩa
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan