visor
/'vaizə/ Cách viết khác : (visard) /'vizəd/ (vizard) /'vizɑ:d/ (vizor) /'vaizə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lưới trai mũ: Phần nhô ra phía trước của một chiếc mũ (như mũ lưỡi trai) dùng để che mắt khỏi ánh sáng mặt trời.
- Tấm che nắng (ô tô): Tấm kính hoặc nhựa trong suốt phía trên kính chắn gió bên trong xe ô tô, có thể gập xuống để che nắng cho người lái và hành khách.
- Tấm che mặt (ở mũ áo giáp thời Trung Cổ): Một tấm kim loại (có khe hở cho mắt) được gắn cố định hoặc có bản lề vào mũ trụ để bảo vệ khuôn mặt của chiến binh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He adjusted the visor of his baseball cap to block the sun. (Anh ấy chỉnh lại lưới trai mũ bóng chày để che nắng.)
- Please pull down the sun visor; the glare is too strong. (Hãy kéo tấm che nắng xuống; ánh sáng chói quá.)
- The knight lowered his helmet's visor before the joust. (Kỵ sĩ hạ tấm che mặt của mũ trụ xuống trước trận đấu thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to pull down/tilt the visor": Hành động kéo xuống hoặc điều chỉnh tấm che nắng trong xe hơi.
- She pulled down the visor to check her makeup in the mirror. (Cô ấy kéo tấm che nắng xuống để kiểm tra trang điểm trong gương.)
Biến thể và từ gần giống
- Vizor: Cách viết khác của "visor".
- Eyeshade: Vật dùng để che mắt khỏi ánh sáng, thường là một dải vải.
- Sunshade: Vật dùng để che nắng nói chung (như ô, tán).
Từ đồng nghĩa
- Bill: Lưỡi trai mũ (như mũ bóng chày).
- Peak: Phần nhô ra phía trước của mũ (thường dùng trong tiếng Anh Anh).
- Faceguard: Tấm che mặt (trong bối cảnh bảo hộ hoặc thể thao).
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "visor" một cách riêng biệt.)
danh từ
- lưới trai mũ
- tấm che nắng (ô tô)
- (sử học) tấm che mặt (ở mũ áo giáp)