fissure
/'fiʃə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Vết nứt, khe nứt: Một vết nứt dài và hẹp trên bề mặt của một vật thể, thường do áp lực hoặc sự khô cằn gây ra.
- Khe, rãnh (trong giải phẫu): Trong cơ thể học, chỉ một khe hở hoặc rãnh tự nhiên, dài và hẹp phân chia các bộ phận của cơ quan, đặc biệt là trong não.
- Chỗ nẻ, chỗ gãy (trong y học): Chỉ vết nứt nhỏ trên da, niêm mạc hoặc trong xương.
Động từ:
- Nứt ra, tách ra: Hành động tạo thành hoặc bị tách thành những vết nứt dài và hẹp.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- After the earthquake, a deep fissure appeared in the ground. (Sau trận động đất, một vết nứt sâu xuất hiện trên mặt đất.)
- The surgeon carefully examined the fissure in the patient's brain. (Bác sĩ phẫu thuật cẩn thận kiểm tra khe nứt trong não bệnh nhân.)
- The dry climate caused painful fissures on his lips. (Khí hậu khô cằn gây ra những vết nẻ đau đớn trên môi anh ấy.)
Động từ:
- The old clay pot began to fissure after years in the sun. (Chiếc bình gốm cũ bắt đầu nứt ra sau nhiều năm phơi nắng.)
- Over time, the rock fissured due to constant water erosion. (Theo thời gian, tảng đá nứt ra do sự xói mòn liên tục của nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Fissure vent": Miệng phun núi lửa dạng khe nứt.
- Lava erupted from a fissure vent along the tectonic plate boundary. (Dung nham phun trào từ một miệng phun dạng khe nứt dọc theo ranh giới mảng kiến tạo.)
"Anal fissure" (Y học): Vết nứt hậu môn.
- The patient was diagnosed with a chronic anal fissure. (Bệnh nhân được chẩn đoán bị nứt kẽ hậu môn mãn tính.)
Biến thể và từ gần giống
Fissured (adj): Bị nứt nẻ, có nhiều khe nứt.
- The fissured bark of the old tree provided a home for insects. (Vỏ cây già bị nứt nẻ tạo thành nhà cho côn trùng.)
Fissuration (n): Quá trình hình thành các vết nứt.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Crack (vết nứt), crevice (kẽ nứt), split (vết tách), rift (đường nứt).
- Động từ: Crack (làm nứt), split (tách ra), cleave (chẻ ra).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "fissure" thường không đi với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt bằng chính động từ "fissure" hoặc "fissure open".) - Fissure open: Nứt toác ra. - The ground fissured open during the powerful tremor. (Mặt đất nứt toác ra trong trận chấn động mạnh.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "fissure".)
danh từ
- chỗ nứt, vết nứt
- (giải phẫu) khe nứt, rãnh (của bộ não)
- (y học) chỗ nứt, chỗ nẻ, chỗ gãy (xương)
động từ
- nứt nẻ, tách ra